critique là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

critique nghĩa là phê bình. Học cách phát âm, sử dụng từ critique qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ critique

critiquenoun/verb

phê bình

/krɪˈtiːk//krɪˈtiːk/

Từ "critique" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • CRI - phát âm giống như "cri" trong "cry" (gào)
  • tique - phát âm giống như "tick" (đánh dấu)

Tổng hợp: KRIH-tikh

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ critique trong tiếng Anh

Từ "critique" trong tiếng Anh có nghĩa là phê bình, đánh giá, hoặc xem xét một cách nghiêm túc và chi tiết về điều gì đó, thường là một tác phẩm nghệ thuật, một ý tưởng, hoặc một luận điểm. Nó mang sắc thái chuyên nghiệp hơn so với "criticism" (phê bình).

Dưới đây là cách sử dụng từ "critique" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong Nghệ thuật và Văn học:

  • "The art critic delivered a scathing critique of the painting." (Nhà phê bình nghệ thuật đưa ra một bài phê bình khắt khe về bức tranh.)
  • "He submitted his short story for critique and received valuable feedback." (Anh ấy nộp truyện ngắn của mình để xin nhận xét và nhận được những phản hồi quý báu.)
  • "The professor offered constructive criticism and critique of the student's essay." (Giáo sư đưa ra những nhận xét xây dựng và đánh giá về bài luận của sinh viên.)

2. Trong Học thuật và Nghiên cứu:

  • "The journal published a detailed critique of the economic policy." (Tạp chí đã đăng một bài phê bình chi tiết về chính sách kinh tế.)
  • "We need to consider all the critiques before making a final decision." (Chúng ta cần xem xét tất cả các nhận xét trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
  • "Her dissertation provides a strong critique of existing theories on climate change." (Luận án của cô ấy cung cấp một đánh giá mạnh mẽ về các lý thuyết hiện tại về biến đổi khí hậu.)

3. Trong các Thảo luận và Trao đổi Ý tưởng:

  • "Let's have a critique of the proposal. What are its strengths and weaknesses?" (Hãy cùng nhau phê bình đề xuất này. Điểm mạnh và điểm yếu của nó là gì?)
  • "I'm open to critique on my ideas - I want to hear your perspectives." (Tôi sẵn sàng nhận nhận xét về ý tưởng của mình - tôi muốn nghe những quan điểm của bạn.)

Sự khác biệt giữa "critique" và "criticism":

  • Criticism: Thường mang tính chất phê phán, có thể mang tính cá nhân và không nhất thiết phải chuyên nghiệp. (Ví dụ: “He offered a harsh criticism of my outfit.”)
  • Critique: Thường mang tính chuyên nghiệp, phân tích sâu sắc, và tập trung vào việc đánh giá một cách khách quan. (Ví dụ: “The historian’s critique of the event provided a new perspective.”)

Lưu ý: “Critique” là một danh từ (noun), thường được sử dụng theo sau bởi giới từ “of” (ví dụ: “a critique of...” ). Còn động từ “to critique” nghĩa là “đánh giá” hoặc “phê bình” một cách chi tiết.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trên Google với các cụm từ như "use of critique in a sentence" hoặc "critique vs. criticism".

Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()