credible là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

credible nghĩa là đáng tin cậy. Học cách phát âm, sử dụng từ credible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ credible

credibleadjective

đáng tin cậy

/ˈkredəbl//ˈkredəbl/

Từ "credible" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkriːdɪbəl

Phát âm chi tiết:

  1. ˈkriː - Phát âm giống như "kree" (nhấn mạnh âm "ee")
  2. - Phát âm giống như "di"
  3. bəl - Phát âm giống như "bull" (nhấn mạnh âm "l")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ credible trong tiếng Anh

Từ "credible" trong tiếng Anh có nghĩa là "có uy tín," "thật thà," "có thể tin được," hoặc "đáng tin cậy." Nó thường được sử dụng để mô tả thông tin, người nói, hoặc nguồn thông tin mà người khác có thể tin tưởng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "credible" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả thông tin:

  • Positive (Tích cực):
    • "The news report was considered credible because it cited multiple sources." (Báo cáo tin tức được coi là có uy tín vì nó trích dẫn nhiều nguồn.)
    • "His testimony seemed credible based on his experience." (Lời khai của anh ta có vẻ đáng tin cậy dựa trên kinh nghiệm của anh ta.)
  • Negative (Tiêu cực):
    • "The website claiming to sell miracle cures is not credible." (Trang web tuyên bố bán các phương pháp chữa bệnh kỳ diệu không đáng tin cậy.)
    • "I found his story difficult to believe; it sounded too credible to be true." (Tôi thấy câu chuyện của anh ta khó tin; nó nghe có vẻ quá lý tưởng để là sự thật.)

2. Mô tả người nói:

  • "She is a very credible speaker; people trust her opinions." (Cô ấy là một diễn giả rất đáng tin cậy; mọi người tin vào quan điểm của cô ấy.)
  • "The witness gave a credible account of the events." (Người làm chứng cung cấp một lời kể đáng tin cậy về những sự kiện.)

3. Mô tả nguồn thông tin:

  • “Scientists consider this research credible due to its rigorous methodology.” (Các nhà khoa học coi nghiên cứu này là đáng tin cậy do phương pháp luận nghiêm ngặt của nó.)
  • "He relied on credible sources for his analysis." (Anh ấy dựa vào các nguồn đáng tin cậy để phân tích của mình.)

Lưu ý:

  • "Credible" thường được sử dụng để chỉ sự tin cậy về mặt thông tin hoặc sự thật.
  • Nó khác với "believable" (tin được), mặc dù đôi khi hai từ này có thể có nghĩa tương tự. "Credible" thường nhấn mạnh vào sự uy tín và nguồn gốc đáng tin cậy của thông tin, trong khi "believable" chỉ đơn giản là dễ tin.

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "credible" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như trong một tình huống cụ thể, hoặc trong một loại văn bản nào đó?


Bình luận ()