Từ "authoritative" trong tiếng Anh có nghĩa là có quyền lực, uy tín, hoặc được coi là có kiến thức và quan điểm đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một nguồn thông tin. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:
1. Mô tả con người:
- Authoritative figure: (Một nhân vật có quyền lực/uy tín) – Ví dụ: "The principal was an authoritative figure in the school." (Hiệu trưởng là một nhân vật có uy tín trong trường.)
- Authoritative voice: (Giọng nói có uy tín) – Ví dụ: "The scientist presented an authoritative voice on climate change." (Nhà khoa học đưa ra một giọng nói có uy tín về biến đổi khí hậu.)
- Authoritative approach: (Cách tiếp cận có uy tín) – Ví dụ: "The manager’s authoritative approach to conflict resolution was appreciated by the team." (Cách tiếp cận giải quyết xung đột có uy tín của người quản lý được đội ngũ đánh giá cao.)
2. Mô tả nguồn thông tin:
- Authoritative source: (Một nguồn thông tin đáng tin cậy) – Ví dụ: “The article relied on authoritative sources for its statistics.” (Bài báo dựa trên các nguồn thông tin đáng tin cậy để đưa ra các con số.)
- Authoritative information: (Thông tin có uy tín) – Ví dụ: “The report provides authoritative information about the company's financial performance.” (Báo cáo cung cấp thông tin có uy tín về hiệu suất tài chính của công ty.)
- To be authoritative on (v): (Là người có chuyên môn về) – Ví dụ: “He is considered authoritative on Baroque music.” (Ông được coi là chuyên gia về âm nhạc Baroque.)
3. Sử dụng trong ngữ cảnh khác:
- Authoritative statement: (Một tuyên bố có uy tín) – Ví dụ: “The president issued an authoritative statement after the crisis.” (Tổng thống đưa ra một tuyên bố có uy tín sau cuộc khủng hoảng.)
- An authoritative account: (Một câu chuyện/bản báo cáo đầy đủ và đáng tin cậy)
Một số lưu ý khi sử dụng từ "authoritative":
- Ý nghĩa: Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tin cậy và chuyên môn.
- Thường dùng theo cặp với “opinion” hoặc “viewpoint”: “An authoritative opinion” (một ý kiến có uy tín) hoặc "an authoritative viewpoint" (một quan điểm có uy tín).
- Có thể mang ý nghĩa tiêu cực: Trong một số trường hợp hiếm hoi, "authoritative" có thể được dùng để chỉ một người quá cứng nhắc, áp đặt ý kiến của mình.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:
- "The detective’s authoritative questioning quickly revealed the truth." (Việc thẩm vấn có uy tín của thám tử nhanh chóng tiết lộ sự thật.)
- "The textbook presented an authoritative overview of the American Revolution." (Sách giáo khoa cung cấp một cái nhìn tổng quan có uy tín về Cách mạng Mỹ.)
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "authoritative" không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể?
Bình luận ()