believable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

believable nghĩa là đáng tin cậy. Học cách phát âm, sử dụng từ believable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ believable

believableadjective

đáng tin cậy

/bɪˈliːvəbl//bɪˈliːvəbl/

Từ "believable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˌbiː.liˈəʊ.vəbl/

Chia thành ba âm tiết:

  • bi (giống như "bee" trong tiếng Việt)
  • liˈəʊ (âm "li" ngắn, "ə" là âm mũi, giống như "ô" trong tiếng Việt nhưng hơi nhấn nhá, "əʊ" là âm "o" dài)
  • vəbl (giống như "vable" trong "probable")

Lưu ý:

  • Âm mũi "ə" là một âm đặc trưng trong tiếng Anh, hơi làm mũi bạn hếch lên một chút khi phát âm.
  • Phần "əʊ" cũng cần phát âm rõ ràng là âm "o" dài.

Bạn có thể tìm thêm các đoạn phát âm trực quan trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ believable trong tiếng Anh

Từ "believable" (khả thi, tin được, có khả năng xảy ra) là một từ rất hữu ích trong tiếng Anh. Dưới đây là cách sử dụng nó một cách hiệu quả, cùng với các ví dụ:

1. Diễn giải nghĩa:

  • Khả thi: (feasible) - Khi nói về một hành động, kế hoạch hoặc dự án có thể thực hiện được.
    • Example: "His plan to run a marathon in three weeks is believable with enough training." (Kế hoạch của anh ấy chạy bộ marathon trong ba tuần là khả thi nếu anh ấy có đủ huấn luyện.)
  • Tin được: (credible) - Khi nói về một câu chuyện, thông tin hoặc người mà người nghe hoặc đọc có thể tin được.
    • Example: "The detective presented believable evidence to support his theory." (Nhà điều tra trình bày bằng chứng tin được để hỗ trợ lý thuyết của mình.)
  • Có khả năng xảy ra: (plausible) - Khi nói về một tình huống hoặc sự kiện có vẻ hợp lý và có thể xảy ra.
    • Example: "It's not believable that he lost all his money in a single day." (Không khả thi khi anh ấy mất hết tiền của mình trong một ngày.)

2. Cấu trúc câu thường gặp:

  • Subject + be verb (is/are/was/were) + believable
    • Example: "The film is believable." (Phim này khả thi / tin được.)
  • Subject + auxiliary verb (do/does/did) + be + believable
    • Example: "She believes the story is believable." (Cô ấy tin rằng câu chuyện đó tin được.)
  • Subject + modal verb (can/could/may/might) + be believable
    • Example: "It's believable that he would do that." (Có lẽ anh ấy sẽ làm vậy là khả thi.)

3. Các mức độ của từ "believable":

  • Very believable: Rất tin được / rất khả thi
    • Example: "The actor's performance was incredibly believable." (Diễn xuất của diễn viên thật sự tin được.)
  • Somewhat believable: Khá tin được / có vẻ khả thi
    • Example: "That story is a little believable, but I'm not sure." (Câu chuyện đó hơi tin được, nhưng tôi không chắc.)

4. Dùng "not believable" hoặc "unbelievable":

  • Not believable: Không tin được / không khả thi
    • Example: "His excuse was completely unbelievable." (Lý do của anh ấy hoàn toàn không tin được.)
  • Unbelievable: Khó tin, không tưởng
    • Example: "It's unbelievable how much she earns!" (Không thể tin được cô ấy kiếm được nhiều tiền như vậy!)

Tóm lại:

"Believable" là một từ đa nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến việc đánh giá tính hợp lý, khả năng thực tế và mức độ người khác có thể tin vào một điều gì đó.

Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "believable" trong đó để tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất!


Bình luận ()