clinch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clinch nghĩa là CNIP. Học cách phát âm, sử dụng từ clinch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clinch

clinchverb

CNIP

/klɪntʃ//klɪntʃ/

Từ "clinch" có hai cách phát âm chính trong tiếng Anh:

1. /ˈklɪnç/ (Phát âm "klinch")

  • ˈklɪn - Phát âm giống như "klin" trong "clinical".
  • ç - Đây là một dấu ngăn, giống như âm "ch" trong tiếng Việt, nhưng ngắn và dứt hơn.

2. /klɪntʃ/ (Phát âm "klintch")

  • klɪ - Phát âm như "klee" trong "knee".
  • ntʃ - Phát âm như "ntch" trong "lunch".

Lời khuyên:

  • Cả hai cách phát âm đều được sử dụng, nhưng cách /ˈklɪnç/ phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
  • Cách phát âm /klɪntʃ/ phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
  • Để luyện tập, bạn có thể tìm kiếm các đoạn audio hoặc video hướng dẫn phát âm từ này trên internet.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về từ này không? Ví dụ như nghĩa của từ, các ví dụ sử dụng trong câu?

Cách sử dụng và ví dụ với từ clinch trong tiếng Anh

Từ "clinch" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. (V) Thuận lời, hứa hẹn:

  • Ý nghĩa: Có nghĩa là tha thứ, quên đi một lỗi sai hoặc một mối hận thù. Nó thường liên quan đến việc đàm phán hoặc hòa giải.
  • Ví dụ:
    • "I clinch with my brother after a long argument." (Tôi đã tha thứ cho anh trai tôi sau một cuộc tranh cãi dài.)
    • "The politician worked hard to clinch support from undecided voters." (Chính trị gia đó đã cố gắng giành sự ủng hộ từ những cử tri còn lưỡng lự.)
    • "She clenched her fists, determined to clinch a deal." (Cô ấy nắm chặt những ngón tay, quyết tâm đạt được một thỏa thuận.)

2. (V) Bóp chặt, nắm chặt:

  • Ý nghĩa: Có nghĩa là bóp hoặc nắm chặt một thứ gì đó, thường là để giữ nó cố định.
  • Ví dụ:
    • "The fighter tried to clinch his opponent." (Kẻ đấm đã cố gắng bóp chặt đối thủ của mình.)
    • "He clenched his jaw and clenched his fists in frustration." (Anh ta siết chặt hàm và nắm chặt những ngón tay vì tức giận.)
    • "The grip clenches tightly around the handle." (Cái tay cầm chặt vào tay nắm.)

3. (N) Nút thắt, mối quan hệ chặt chẽ:

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "clinch" có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ một nút thắt, một mối quan hệ chặt chẽ, hoặc một điểm quyết định.
  • Ví dụ:
    • "There's a clinch in his throat, making it hard to speak." (Có một nút thắt trong họng của anh ta, khiến anh ta khó nói.)
    • "The contract had a crucial clinch that benefited the company." (Hợp đồng có một điểm quyết định quan trọng có lợi cho công ty.)

4. (V) Ở môn thể thao (chủ yếu là boxing và wrestling):

  • Ý nghĩa: Bóp chặt, giữ chặt đối thủ để giành lợi thế hoặc gây khó khăn cho họ.
  • Ví dụ:
    • “The boxer tried to clinch his opponent’s arm.” (Kẻ đấm đã cố gắng bóp chặt cánh tay của đối thủ.)
    • “He clenched and gripped, trying to establish a clinch.” (Anh ta siết và nắm chặt, cố gắng thiết lập một tình huống bóp chặt.)

Dấu hiệu nhận biết nghĩa của từ:

  • Ngữ cảnh: Cách sử dụng “clinch” thường được xác định bởi ngữ cảnh của câu.
  • Động từ hay danh từ: Xác định xem “clinch” được sử dụng như một động từ (action verb) hay một danh từ (noun) để giúp bạn hiểu nghĩa chính xác.
  • Các từ xung quanh: Các từ xung quanh, như “forgive,” “agree,” “tight,” hoặc những từ liên quan đến thể thao, sẽ giúp bạn xác định nghĩa của “clinch.”

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "clinch" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()