cement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cement nghĩa là xi măng. Học cách phát âm, sử dụng từ cement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cement

cementnoun

xi măng

/sɪˈment//sɪˈment/

Từ "cement" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsement (âm đọc chính)

Phân tích chi tiết:

  • ˈsê-: phát âm giống như chữ "se" trong "sea"
  • men-t: phát âm giống như chữ "men" (như trong "men" của "men's room) kết hợp với "t" (như trong "time")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cement trong tiếng Anh

Từ "cement" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Vật liệu xây dựng (Construction Cement):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "cement". Nó là một loại vật liệu bắt vít, được tạo ra từ các khoáng chất thạch cao, đất sét và các chất khác, được pha trộn với nước để tạo thành một hỗn hợp đặc quánh và đông cứng lại khi bắt vít.
  • Cách sử dụng:
    • Noun (Danh từ): "We used cement to build the walls." (Chúng tôi dùng vật liệu xây dựng để xây những bức tường.)
    • Verb (Động từ): "The construction workers are cementing the foundation." (Những công nhân xây dựng đang bắt vít nền móng.)
  • Các loại cement phổ biến:
    • Portland cement: Loại cement phổ biến nhất.
    • White cement: Dùng cho các ứng dụng trang trí.
    • Colored cement: Dùng để tạo màu cho bề mặt.

2. Chất kết dính (Adhesive Cement):

  • Ý nghĩa: "Cement" cũng có thể được dùng để chỉ các chất kết dính như keo, chất dán, dùng để gắn các vật liệu lại với nhau.
  • Cách sử dụng:
    • Noun: “I used cement to glue the picture to the wall.” (Tôi dùng keo để dán bức tranh lên tường.)
    • Verb (hạng lỗi): (Ít dùng) – Cần dùng các từ khác như “glue”, “bond”, “stick” hơn.

3. Thành phần trong vật liệu khác (Cement component):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "cement" có thể được dùng để chỉ một thành phần nhỏ trong một vật liệu phức tạp hơn.
  • Ví dụ: "The cement in this concrete mix is designed for high strength." (Hợp chất vật liệu xây dựng này được thiết kế để có sức mạnh cao – ở đây, "cement" chỉ một thành phần của hỗn hợp).

4. (Ít dùng) Cùng một (To cement):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh hiếm hoi, "cement" có thể được dùng để chỉ việc "đảm bảo" hoặc "củng cố" một điều gì đó.
  • Ví dụ: "He cemented his position as CEO through hard work." (Ông ấy đã củng cố vị trí của mình làm CEO thông qua sự nỗ lực.) – Cách sử dụng này ít phổ biến và nghe có vẻ hơi trang trọng.

Lưu ý:

  • Cement vs. Concrete: "Cement" là vật liệu ban đầu, là thành phần chính tạo nên “concrete” (vật liệu bê tông).
  • Để phân biệt: Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để hiểu rõ nghĩa của "cement".

Bạn có thể thử tìm kiếm các ví dụ về cách sử dụng "cement" trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google để hiểu rõ hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ này trong một tình huống nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu nói về xây dựng, hoặc trong một bài viết về vật liệu xây dựng?


Bình luận ()