finalize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

finalize nghĩa là hoàn thiện. Học cách phát âm, sử dụng từ finalize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ finalize

finalizeverb

hoàn thiện

/ˈfaɪnəlaɪz//ˈfaɪnəlaɪz/

Từ "finalize" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • feh-NAL-ize

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • feh - Giống như âm "feh" trong từ "feather" (chim mỏ}
  • NAL - Giống như âm "nal" trong từ "nail" (cái đinh)
  • ize - Giống như âm "ize" trong từ "size" (kích cỡ)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ finalize trong tiếng Anh

Từ "finalize" trong tiếng Anh có nghĩa là hoàn thiện, kết thúc, xác định một cách cuối cùng, thường là một quy trình, thỏa thuận, hoặc tài liệu. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn cùng với các ví dụ:

1. Ý Nghĩa Chính:

  • To finalize something means to complete it without any further changes. (Để hoàn thiện một điều gì đó có nghĩa là hoàn thành nó mà không có bất kỳ thay đổi nào nữa.)

2. Các Cách Sử Dụng Cụ Thể:

  • Finalizing a document: Hoàn thiện một tài liệu (ví dụ: "We need to finalize the contract before signing it.")
  • Finalizing a deal: Kết thúc một thương vụ (ví dụ: "The negotiations were finalized this morning.")
  • Finalizing a plan: Hoàn thiện một kế hoạch (ví dụ: "The meeting was used to finalize the marketing plan.")
  • Finalizing a process: Hoàn thiện một quy trình (ví dụ: "The software update is nearing completion and finalization.")
  • Finalizing an agreement: Xác định một thỏa thuận cuối cùng (ví dụ: "The two companies finalized their agreement on the terms of the merger.")

3. Các Cấu Câu Thường Gặp:

  • Finalize + Noun: Đây là cấu trúc phổ biến nhất (ví dụ: finalize the report, finalize the deal, finalize the plans)
  • Finalize something by + Verb-ing: (ví dụ: Finalize the report by tomorrow. - Hoàn thiện báo cáo vào ngày mai.)

4. Ví Dụ Trong Câu:

  • "The team will finalize the presentation this afternoon." (Đội nhóm sẽ hoàn thiện bài thuyết trình vào buổi chiều nay.)
  • "The lawyers are working to finalize the divorce settlement." (Các luật sư đang làm việc để hoàn thiện thỏa thuận ly hôn.)
  • "We need to finalize all the details before we can move forward." (Chúng ta cần hoàn thiện tất cả các chi tiết trước khi chúng ta có thể tiến lên phía trước.)

5. Từ Đồng Nghĩa:

  • Complete
  • Finish
  • Conclude
  • Seal (đặc biệt trong các thỏa thuận)
  • Approve

Lưu ý: "Finalize" thường được sử dụng để chỉ hành động hoàn tất một cái gì đó một cách chính thức và cuối cùng, sau khi đã xem xét và thảo luận kỹ lưỡng.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "finalize" không?


Bình luận ()