cleverness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cleverness nghĩa là Sự thông minh. Học cách phát âm, sử dụng từ cleverness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cleverness

clevernessnoun

Sự thông minh

/ˈklevənəs//ˈklevərnəs/

Từ "cleverness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kleh-vur-niss

Phần gạch đầu dòng (stress) nằm ở âm tiết thứ hai ("vur").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/cleverness

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cleverness trong tiếng Anh

Từ "cleverness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thông minh, nhanh nhẹn, hoặc khả năng tìm ra giải pháp sáng tạo cho vấn đề. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả tính cách:

  • He is a very clever boy. (Anh ấy là một cậu bé thông minh.) - Sử dụng để mô tả một đứa trẻ có trí thông minh, khả năng học tập tốt, hoặc tính cách nhanh nhạy.
  • She is known for her cleverness and wit. (Cô ấy được biết đến với sự thông minh và hài hước.) - Sử dụng để miêu tả một người có trí thông minh, khả năng quan sát tốt và có những câu nói thông minh, hài hước.
  • His cleverness helped him solve the puzzle quickly. (Sự thông minh của anh ấy đã giúp anh ấy giải câu đố nhanh chóng.) - Sử dụng để nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề của một người.

2. Miêu tả tài năng hoặc kỹ năng:

  • A clever strategy won the game. (Một chiến lược thông minh đã thắng trận.) - Sử dụng để miêu tả một kế hoạch hoặc cách làm thông minh và hiệu quả.
  • She has a clever way of manipulating people. (Cô ấy có một cách thông minh để thao túng người khác.) - Lưu ý: Trong trường hợp này, "cleverness" có thể có ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự khéo léo nhưng không đúng đạo đức.
  • That’s a clever invention! (Đây là một phát minh thông minh!) - Sử dụng để khen ngợi một ý tưởng hoặc giải pháp sáng tạo.

3. Sử dụng như tính chất (adjective):

  • A clever solution. (Một giải pháp thông minh.)
  • A clever trick. (Một trò lừa xảo thông minh.)
  • A clever disguise. (Một bộ trang phục lừa xảo thông minh.)

Phân biệt "cleverness" và "intelligence":

Mặc dù thường được sử dụng thay thế, "cleverness" và "intelligence" có một số khác biệt:

  • Intelligence: Thường được hiểu là khả năng nhận thức tổng thể, khả năng học hỏi, và giải quyết vấn đề một cách logic.
  • Cleverness: Thường liên quan đến sự nhanh nhẹn, sáng tạo, và khả năng tìm ra giải pháp một cách bất ngờ hoặc khéo léo, đôi khi không cần đến sự hiểu biết sâu rộng.

Ví dụ tổng hợp:

  • "Despite his limited education, he showed a great deal of cleverness in business." (Bất chấp trình độ học vấn hạn chế, anh ấy đã thể hiện sự thông minh đáng kể trong kinh doanh.)
  • “The detective's cleverness in analyzing clues helped him crack the case.” (Sự thông minh của thám tử trong việc phân tích các manh mối đã giúp anh ta phá vụ án.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cleverness" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()