astuteness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

astuteness nghĩa là sắc sảo. Học cách phát âm, sử dụng từ astuteness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ astuteness

astutenessnoun

sắc sảo

/əˈstjuːtnəs//əˈstuːtnəs/

Từ "astuteness" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /ˌæstjuˈtɛnəs/

    • as- (giống như "as" trong "ask")
    • tu- (giống như "too")
    • ˈtɛn- (giọng nhấn mạnh vào âm tiết này)
    • əs (giống như "us" nhưng ngắn hơn)
  • UK English: /ˌæstjʊˈnɛs/

    • as- (giống như "as" trong "ask")
    • tù- (giống như "tune")
    • ˈnɛs (giọng nhấn mạnh vào âm tiết này)

Lưu ý:

  • Âm "u" trong "tu" và "tù" phát âm giống âm "u" trong "run".
  • Âm "e" trong "ten" và "ness" là âm ngắn.

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ astuteness trong tiếng Anh

Từ "astuteness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thông minh, thâm nhập, khả năng quan sát và đánh giá tình huống, người khác một cách sắc sảo, tinh tế. Đây là một từ khá cao quý, thường dùng để miêu tả khả năng nhận thức và ứng xử khôn ngoan. Dưới đây là cách sử dụng từ "astuteness" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Để miêu tả một người có sự thông minh sắc sảo:

  • Example: "She possesses a remarkable astuteness in business negotiations, always able to anticipate her opponent's moves." (Cô ấy sở hữu một sự thông minh sắc sảo trong các cuộc đàm phán kinh doanh, luôn có thể dự đoán những động thái của đối phương.)
  • Example: "The CEO's astuteness helped the company navigate the challenging economic climate." (Sự thông minh sắc sảo của CEO đã giúp công ty vượt qua giai đoạn kinh tế khó khăn.)

2. Để miêu tả khả năng quan sát và đánh giá tốt:

  • Example: "His astuteness allowed him to quickly identify the flaws in the design." (Sự quan sát tinh tế của anh ấy đã cho phép anh ấy nhanh chóng phát hiện ra những khuyết điểm trong thiết kế.)
  • Example: "The detective's astuteness was crucial in solving the mystery." (Sự thông minh sắc sảo của thám tử là chìa khóa để giải quyết bí ẩn.)

3. Để miêu tả khả năng nhận thức và ứng xử khôn ngoan:

  • Example: "He demonstrated remarkable astuteness in managing the crisis, minimizing the damage." (Anh ấy đã thể hiện sự khôn ngoan đáng kinh ngạc trong việc xử lý khủng hoảng, giảm thiểu thiệt hại.)
  • Example: "Her astuteness in social situations often helped her avoid awkward encounters." (Sự thông minh sắc sảo của cô ấy trong các tình huống xã hội thường giúp cô ấy tránh những tình huống khó xử.)

Phần phát âm (Pronunciation):

  • /ˈæstʃənəs/ (nếu phát âm theo kiểu giọng Mỹ)
  • /ˈɑːstjunəs/ (nếu phát âm theo kiểu giọng Anh)

Lưu ý:

  • "Astuteness" thường được sử dụng trong văn viết hơn là giao tiếp hàng ngày.
  • Nó thường đi đôi với những tính từ như "remarkable," "great," "exceptional," hoặc "sharp" để nhấn mạnh mức độ thông minh sắc sảo.

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “astuteness” trong tiếng Anh!


Bình luận ()