brightness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brightness nghĩa là độ sáng. Học cách phát âm, sử dụng từ brightness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brightness

brightnessnoun

độ sáng

/ˈbraɪtnəs//ˈbraɪtnəs/

Từ "brightness" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • bər - giống như "b" trong "ball" và "r" trong "red"
  • ɪ - giống như "i" trong "bit"
  • tress - giống như "tress" trong "dress"

Phát âm đầy đủ: /ˈbrɪtniːs/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brightness trong tiếng Anh

Từ "brightness" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến khái niệm về độ sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo ngữ cảnh:

1. Độ sáng của ánh sáng:

  • Tính chất của ánh sáng: "Brightness" là một tính từ dùng để mô tả mức độ sáng của ánh sáng.
    • "The brightness of the sun was intense." (Độ sáng của mặt trời rất mạnh.)
    • "She adjusted the brightness of the screen to read comfortably." (Cô ấy điều chỉnh độ sáng màn hình để đọc thoải mái.)
  • Đèn: "Brightness" cũng được dùng để chỉ độ sáng của đèn.
    • "This bulb has a low brightness." (Đèn này độ sáng không cao.)
    • "LED lights offer a brighter alternative to traditional bulbs." (Đèn LED có thể là một lựa chọn sáng hơn so với đèn truyền thống.)

2. Độ rực rỡ, lấp lánh:

  • Vẻ đẹp, sự thu hút: "Brightness" có thể dùng để mô tả vẻ đẹp, sự rực rỡ, lấp lánh của một vật hoặc người.
    • "Her eyes had a bright, cheerful expression." (Ánh mắt cô ấy có vẻ tươi sáng và vui vẻ.)
    • "The diamonds had a remarkable brightness." (Những viên kim cương có độ lấp lánh rất ấn tượng.)
  • Tâm trạng, tinh thần: “Brightness” cũng dùng để nói về sự lạc quan, tinh thần vui vẻ.
    • “There was a bright spot in her day when she received the good news.” (Cô ấy có một khoảnh khắc vui vẻ trong ngày khi nhận được tin vui.)

3. Trong các lĩnh vực khác:

  • Điện tử: Trong các thiết bị điện tử (ví dụ: máy ảnh, màn hình), “brightness” thường là một thiết lập (setting) để điều chỉnh độ sáng.
    • “Increase the brightness on your phone for better visibility.” (Tăng độ sáng trên điện thoại của bạn để nhìn rõ hơn.)
  • Sức khỏe (ít phổ biến hơn): Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn, "brightness" có thể dùng để mô tả sự minh mẫn của tâm trí. (ví dụ: "He had a sudden burst of brightness after taking medication.")

Dưới đây là một vài ví dụ cụ thể:

  • "The brightness of the stars on a clear night is breathtaking." (Độ sáng của những ngôi sao trên một đêm trời quang có sức hút khó tả.)
  • "She needs to increase the brightness of her presentation to be more engaging." (Cô ấy cần tăng độ sáng cho bài thuyết trình của mình để thu hút người nghe hơn.)
  • "He was known for his bright personality and infectious enthusiasm." (Anh ấy nổi tiếng với tính cách tươi sáng và tinh thần nhiệt huyết lây lan.)

Tóm lại:

"Brightness" là một từ đa nghĩa, chủ yếu liên quan đến độ sáng. Để hiểu rõ ý nghĩa của từ này trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét các từ xung quanh nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "brightness" không?


Bình luận ()