Từ "clarity" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu. Dưới đây là cách sử dụng và ví dụ chi tiết:
1. Tính chất vật lý (Physical Clarity):
- Định nghĩa: Sự rõ ràng, trong suốt của một vật liệu.
- Ví dụ:
- "The water had perfect clarity, allowing you to see the fish swimming below." (Nước có độ trong hoàn hảo, cho phép bạn nhìn thấy những con cá bơi bên dưới.)
- "The glass was so clear, it had unbelievable clarity." (Kính rất trong, có độ trong đáng kinh ngạc.)
2. Sự rõ ràng của ý tưởng/luận điểm (Clarity of Thought/Argument):
- Định nghĩa: Sự dễ hiểu, dễ hình dung của một ý tưởng, khái niệm hoặc luận điểm.
- Ví dụ:
- "He spoke with great clarity, explaining his complex theories in a way that everyone could understand." (Anh ấy nói với sự rõ ràng lớn, giải thích những lý thuyết phức tạp của mình một cách mọi người đều có thể hiểu được.)
- "Her argument lacked clarity, making it difficult to follow her reasoning." (Luận điểm của cô ấy thiếu rõ ràng, khiến việc theo dõi lý luận của cô ấy trở nên khó khăn.)
- "The document needs more clarity to be effective." (Tài liệu cần nhiều sự rõ ràng hơn để hiệu quả.)
3. Sự rõ ràng của biểu hiện/ngôn ngữ (Clarity of Expression):
- Định nghĩa: Cách diễn đạt rõ ràng, chính xác, không mơ hồ.
- Ví dụ:
- "I appreciate your clarity in explaining the situation." (Tôi đánh giá cao sự rõ ràng của bạn trong việc giải thích tình hình.)
- "The instructions were not clear, but now they have greater clarity." (Hướng dẫn không rõ ràng, nhưng bây giờ chúng đã có sự rõ ràng hơn.)
4. Sự sáng suốt/dự đoán (Clarity of Vision/Insight):
- Định nghĩa: Khả năng nhìn thấu vấn đề, thấy được những điều ẩn sau vẻ bề ngoài.
- Ví dụ:
- "She had a clarity of vision that allowed her to anticipate future trends." (Cô ấy có sự sáng suốt cho phép cô ấy dự đoán xu hướng tương lai.)
- "He showed remarkable clarity in identifying the root cause of the problem." (Anh ấy thể hiện sự sáng suốt đáng kinh ngạc trong việc xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)
5. (Ít dùng hơn) Sự rõ ràng trong giọng nói:
- Định nghĩa: Tiếng nói rõ ràng, dễ nghe. (Thường dùng "articulation" hơn)
- Ví dụ: "She has a beautiful clarity of voice." (Cô ấy có giọng nói rất rõ ràng.)
Một số cách sử dụng liên quan đến cụm từ:
- Seek clarity: Tìm kiếm sự rõ ràng.
- Bring clarity to a situation: Làm cho một tình huống trở nên rõ ràng hơn.
- Lack of clarity: Thiếu sự rõ ràng.
Để tóm lại, "clarity" thường đại diện cho sự dễ hiểu, súc tích, và chính xác. Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ này.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một cách sử dụng nào đó của "clarity" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?
Bình luận ()