clarify là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clarify nghĩa là làm rõ. Học cách phát âm, sử dụng từ clarify qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clarify

clarifyverb

làm rõ

/ˈklærəfaɪ//ˈklærəfaɪ/

Từ "clarify" (làm rõ, giải thích) được phát âm như sau:

  • clăr-ə-fai

Phát âm chi tiết hơn:

  • cl - nghe giống như chữ "cl" trong "class"
  • ăr - nghe giống như chữ "är" trong "park"
  • ə - là âm "uh" không rõ chữ cái, thường xuất hiện ở giữa các âm tiết
  • fai - nghe giống như chữ "fay" trong "face"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clarify trong tiếng Anh

Từ "clarify" trong tiếng Anh có nghĩa là làm rõ, giải thích rõ ràng, làm sáng tỏ. Nó thường được sử dụng để:

1. Làm rõ thông tin, khái niệm hoặc tình huống:

  • To clarify a point: Để làm rõ một điểm. Ví dụ: "Can you clarify your statement?" (Bạn có thể làm rõ thêm câu nói của bạn được không?)
  • To clarify the rules: Để giải thích rõ quy tắc. Ví dụ: “The teacher clarified the rules before the game started.” (Giáo viên đã giải thích rõ quy tắc trước khi trận đấu bắt đầu.)
  • To clarify the situation: Để làm rõ tình hình. Ví dụ: "I need to clarify the situation before I can make a decision." (Tôi cần làm rõ tình hình trước khi tôi có thể đưa ra quyết định.)

2. Giải thích một điều gì đó một cách dễ hiểu hơn:

  • To clarify the process: Để giải thích quy trình. Ví dụ: “He tried to clarify the complex process.” (Anh ấy đã cố gắng giải thích quy trình phức tạp đó.)
  • To clarify the meaning: Để giải thích ý nghĩa. Ví dụ: "Could you clarify the meaning of that word?" (Bạn có thể giải thích ý nghĩa của từ này được không?)

3. Sửa đổi hoặc điều chỉnh (thường để cải thiện sự rõ ràng):

  • To clarify a document: Để chỉnh sửa tài liệu để rõ ràng hơn. Ví dụ: "The editor clarified the document before printing." (Chủ biên đã chỉnh sửa tài liệu trước khi in.)

Các dạng của từ "clarify":

  • Clarified: Quyết đã chia (past tense) - đã làm rõ
  • Clarifying: Đang làm rõ (present participle/gerund) - đang làm rõ
  • Clarification: Sự làm rõ (noun) - sự làm rõ, giải thích

Ví dụ sử dụng trong câu:

  • "I'm sorry, I didn't understand. Could you clarify what you meant?" (Tôi xin lỗi, tôi không hiểu. Bạn có thể giải thích lại được không?)
  • "The lawyer used his argument to clarify the client's position." (Luật sư sử dụng lập luận của mình để làm rõ quan điểm của khách hàng.)
  • "The instructions were too vague, so I had to clarify them with the technician." (Hướng dẫn rất mơ hồ, nên tôi phải làm rõ chúng với kỹ thuật viên.)

Bạn có thể tìm hiểu thêm về từ "clarify" và các ví dụ khác trên từ điển tiếng Anh như:

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn cần thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "clarify" trong ngữ cảnh nào không?


Bình luận ()