clamp là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clamp nghĩa là kẹp. Học cách phát âm, sử dụng từ clamp qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clamp

clampverb

kẹp

/klæmp//klæmp/
Định nghĩa & cách phát âm từ clamp

Từ "clamp" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

Phân tích chi tiết từng âm:

  • kl: Giống như tiếng Việt, phát âm "kl" ngắn.
  • æ: Âm này thường khó cho người học tiếng Anh, vì nó là âm "a" như trong từ "cat".
  • mp: Phát âm "mp" như tiếng Việt.
  • ə: Âm "ə" là âm trung, thường được gọi là "schwa" (âm trung). Nó là âm không rõ ràng, ngắn và thường xuất hiện ở những vị trí trọng âm yếu.

Mẹo: Hãy tập trung vào việc phát âm âm "æ" và âm "ə" một cách tự nhiên.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clamp trong tiếng Anh

Từ "clamp" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Bản tì, kẹp (đồ nghề): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "clamp" trong bối cảnh kỹ thuật, thủ công, và cơ khí.

  • Ví dụ:
    • "A machinist used a clamp to hold the metal piece steady while drilling." (Người thợ máy sử dụng bản tì để giữ tấm kim loại cố định trong khi khoan.)
    • "Clamp the wood together before screwing it in." (Kẹp gỗ lại với nhau trước khi đinh.)
    • "This clamp is designed for holding heavy materials." (Bản tì này được thiết kế để giữ các vật nặng.)

2. Tì, giữ chặt (khóa): "Clamp" có thể dùng để chỉ một thiết bị dùng để giữ một cái gì đó chặt lại, thường là ở cửa, hàng rào, hoặc cổng.

  • Ví dụ:
    • "The clamp on the fence kept it from collapsing." (Bản tì trên hàng rào đã ngăn hàng rào sụp xuống.)
    • "The trailer was clamped to the car for transport." (Xe kéo đã được tì vào xe để vận chuyển.)

3. Kìm (động tác): "Clamp" còn được dùng để mô tả hành động dùng kìm để giữ, siết chặt, hoặc giữ một vật ở ý định.

  • Ví dụ:
    • "He clamped the wire in place with pliers." (Anh ấy dùng kìm để giữ dây ở đúng vị trí.)
    • "Clamp your hands together and try to lift them." (Giữ tay của bạn thành nắm chặt và thử nâng chúng lên.) (Ở đây, "clamp" tạo thành một động từ diễn tả hành động).

4. (Ít phổ biến hơn) Rút lại, giữ chặt (về thể chất): Trong một số trường hợp, "clamp" có thể diễn tả hành động siết chặt, giữ cái gì đó lại bằng răng hoặc tay.

  • Ví dụ:
    • "She clamped her teeth onto the branch to climb up." (Cô ấy siết chặt răng vào cành cây để leo lên.) (Cách dùng này ít phổ biến và thường đi kèm với các từ như "bite", "grasp").

Tổng kết:

Để hiểu rõ nghĩa của "clamp" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét các từ xung quanh đó. Nhiều khi, nó liên quan đến việc giữ cố định, siết chặt, hoặc tì vào.

Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "clamp" trong ngữ cảnh đó được không?

Các từ đồng nghĩa với clamp


Bình luận ()