clamour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clamour nghĩa là kêu la. Học cách phát âm, sử dụng từ clamour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clamour

clamourverb

kêu la

/ˈklæmə(r)//ˈklæmər/

Từ "clamour" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • khẩu (cl): nghe giống như "kl" (như trong chữ "clown")
  • àm (am): nghe giống như "am" (như trong chữ "amateur")
  • ơ (our): nghe giống như "or" (như trong chữ "door")
  • ơ (ơ): nghe giống như "uh" (như trong chữ "cup")

Tổng hợp: /ˈklɑːmər/ (có thể đọc là "klam-ər")

Bạn có thể nghe cách phát âm đúng của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clamour trong tiếng Anh

Từ "clamour" trong tiếng Anh có nghĩa là tiếng ồn lớn, xôn xao, hoặc sự phản đối mạnh mẽ. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Tiếng ồn lớn, xôn xao:

  • Định nghĩa: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "clamour". Nó mô tả một sự ồn ào, náo nhiệt, thường là do nhiều người cùng phản đối, yêu cầu hoặc kêu gọi.
  • Ví dụ:
    • “The crowd created a clamour as the band took to the stage.” (Khán giả tạo ra một tiếng xôn xao khi ban nhạc bước lên sân khấu.)
    • “The street was filled with the clamour of traffic.” (Phố đường phố tràn ngập tiếng ồn ào của xe cộ.)
    • "A clamour of voices echoed through the halls." (Tiếng ồn ào của nhiều giọng nói vang vọng khắp các hành lang.)

2. Sự phản đối mạnh mẽ, lời kêu gọi:

  • Định nghĩa: "Clamour" cũng có thể dùng để chỉ một sự phản đối mạnh mẽ, một lời kêu gọi dữ dội, thường là để đạt được một mục tiêu nào đó.
  • Ví dụ:
    • “There was a clamour for reform within the party.” (Có một sự phản đối mạnh mẽ trong đảng đối với các cải cách.)
    • "The protesters launched a clamour for justice." (Những người biểu tình đã phát động một lời kêu gọi mạnh mẽ đòi công lý.)
    • "The company was met with a clamour of criticism after the product launch.” (Công ty đã phải đối mặt với sự chỉ trích dữ dội sau khi ra mắt sản phẩm.)

3. Cách sử dụng trong các cụm từ:

  • Clamour for (something/someone): Thể hiện sự mong muốn hoặc yêu cầu rất lớn về điều gì đó hoặc ai đó.
    • "There was a huge clamour for tickets to the concert." (Có một sự mong muốn lớn về vé xem buổi hòa nhạc.)
    • “The fans made a clamour for his return to the team.” (Hệ thống hâm mộ đã bày tỏ mong muốn lớn để anh ấy trở lại đội bóng.)

Lời khuyên:

  • Ngữ cảnh: Ý nghĩa của "clamour" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Hãy xem xét bối cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ.
  • Synonyms: Một số từ đồng nghĩa với "clamour" bao gồm: noise, uproar, outcry, clamour, protest, demand.

Bạn có thể cho tôi ví dụ cụ thể về cách bạn muốn sử dụng từ "clamour" để tôi có thể giúp bạn viết câu hay hơn không?


Bình luận ()