civilized là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

civilized nghĩa là văn minh. Học cách phát âm, sử dụng từ civilized qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ civilized

civilizedadjective

văn minh

/ˈsɪvəlaɪzd//ˈsɪvəlaɪzd/

Từ "civilized" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm: /ˈsɪvɪlaɪzd/
  • Phân tích:
    • Si-vi-lai-zd
    • Si: nghe như âm "si" trong "sit" (ngồi)
    • Vi-lai: nghe như âm "vi" trong "vine" (dây leo) + "lai" (như trong "lake" - hồ)
    • Zd: nghe như âm "z" kết hợp với "d" (như trong "zebra" - ngựa vằn)

Mẹo: Bạn có thể chia từ thành "si-vi-lai-zd" và luyện tập từng phần để nghe và cảm nhận âm thanh chính xác.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chuẩn của từ này:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ civilized trong tiếng Anh

Từ "civilized" có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Mô tả về mức độ văn minh, tiến bộ:

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất: "civilized" được dùng để miêu tả một xã hội, nền văn hóa, hoặc một hành vi/tác phẩm mang tính chất văn minh, có quy tắc ứng xử tốt đẹp, thường xuyên có các hoạt động nghệ thuật, khoa học, và đạt được sự tiến bộ trong cuộc sống.
    • Ví dụ: “Paris is a civilized city with beautiful architecture and a rich cultural heritage.” (Paris là một thành phố văn minh với kiến trúc tuyệt đẹp và di sản văn hóa phong phú.)
    • Ví dụ: “The invention of the printing press was a civilized development that revolutionized communication.” (Sự phát minh máy in là một sự phát triển văn minh đã cách mạng hóa giao tiếp.)
    • Ví dụ: “He’s a civilized man, always polite and respectful.” (Anh ấy là người văn minh, luôn lịch sự và tôn trọng.)

2. So sánh giữa các nền văn hóa:

  • "civilized" thường được dùng để so sánh giữa các nền văn hóa, thường gợi ý về sự vượt trội của một nền văn hóa so với những nền văn hóa khác mà người nói cho là “băng hoắc” hoặc thiếu văn minh. Tuy nhiên, cách sử dụng này đang bị nhiều người chỉ trích vì mang tính chủ nghĩa vị kỷ và phân biệt văn hóa.
    • Ví dụ (cần cẩn trọng): “Western culture is generally considered more civilized than tribal cultures.” (Văn hóa phương Tây thường được coi là văn minh hơn các nền văn hóa bản địa.) Lưu ý: Cách dùng này có thể gây tranh cãi vì nó ngụ ý rằng một nền văn hóa tốt hơn những nền văn hóa khác.

3. Trong các ngữ cảnh lịch sử (thường mang tính phê phán):

  • Trong lịch sử, “civilized” đôi khi được sử dụng để mô tả quá trình thuộc địa hóa, khi các cường quốc thực dân áp đặt văn hóa và luật lệ của họ lên các vùng đất và người dân bản địa. Cách sử dụng này thường mang sắc thái phê phán về sự xâm lược và hủy diệt văn hóa.
    • Ví dụ: “The colonization of Africa was a process of imposing civilized values on a primitive population.” (Việc thuộc địa hóa châu Phi là một quá trình áp đặt các giá trị văn minh lên một dân số nguyên thủy.)

4. "Civilize" (động từ):

  • "Civilize" là dạng động từ của "civilized," có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên văn minh hơn.
    • Ví dụ: “The missionaries tried to civilize the indigenous people.” (Các nhà truyền giáo đã cố gắng làm văn minh người bản địa.)
    • Ví dụ: “Travel can civilize a person.” (Du lịch có thể làm văn minh một người.)

Lưu ý quan trọng:

  • Sự nguy hiểm của việc sử dụng từ "civilized": Loại từ này có một lịch sử phức tạp và thường xuyên bị chỉ trích vì thể hiện sự áp đặt văn hóa và phân biệt đối xử. Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng nó để so sánh giữa các nền văn hóa có thể mang tính phán xét và không công bằng. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng từ này.
  • Tìm các từ thay thế: Đôi khi, bạn có thể sử dụng các từ khác như "advanced," "sophisticated," "refined," "cultured" để diễn tả ý nghĩa tương tự mà không gây ra những vấn đề về tính chất phân biệt văn hóa.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "civilized" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ civilized

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()