circulation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

circulation nghĩa là vòng tuần hoàn. Học cách phát âm, sử dụng từ circulation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ circulation

circulationnoun

vòng tuần hoàn

/ˌsɜːkjəˈleɪʃn//ˌsɜːrkjəˈleɪʃn/

Từ "circulation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cir - giống như âm "sir" (nhưng ngắn hơn và không có s)
  • cul - giống như âm "cool"
  • a - giống như âm "a" trong "father"
  • tion - giống như âm "shun"

Kết hợp lại: /ˌsɜːrˈkəˌleɪʃən/ (có thể đọc là: sir-kul-ay-shun)

Bạn có thể tìm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:

Hãy tập trung vào việc nghe và lặp lại để phát âm chính xác nhé!

Cách sử dụng và ví dụ với từ circulation trong tiếng Anh

Từ "circulation" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách phổ biến nhất, được chia theo ngữ cảnh:

1. Lưu thông (dòng chảy):

  • Ví dụ:
    • "The circulation of blood is vital for life." (Dòng máu là yếu tố sống còn.)
    • "The river's circulation is slow." (Dòng nước của sông chậm.)
    • "The circulation of air in the room is poor." (Không khí trong phòng lưu thông kém.)

2. Luân chuyển, tuần hoàn (vật chất, thông tin):

  • Ví dụ:
    • "There's a good circulation of ideas in this company." (Có sự luân chuyển ý tưởng tốt trong công ty này.)
    • "The circulation of news spread quickly." (Tin tức được lan truyền nhanh chóng.)
    • "He was a regular in the magazine's circulation." (Anh ấy là độc giả thường xuyên của tạp chí với lượng phát hành lớn.) – Trong trường hợp này, "circulation" ám chỉ số lượng bản sao được in ra.

3. Báo chí, ấn phẩm (số lượng độc giả hoặc bản sao):

  • Ví dụ:
    • "The newspaper has a large circulation." (Báo chí có lượng độc giả lớn.)
    • "The magazine’s circulation is declining." (Lượng phát hành của tạp chí đang giảm.)

4. Trong máy móc, thiết bị (dòng chảy của chất lỏng, khí):

  • Ví dụ:
    • "The machine uses a system of oil circulation." (Máy móc sử dụng hệ thống tuần hoàn dầu.)
    • "Check the coolant circulation to prevent overheating." (Kiểm tra hệ thống tuần hoàn làm mát để tránh quá nhiệt.)

5. (Động từ) Lưu thông, tuần hoàn (thường đi kèm với "ensure" hoặc "maintain"):

  • Ví dụ:
    • "We must ensure the proper circulation of air." (Chúng ta phải đảm bảo sự lưu thông không khí thích hợp.)
    • "The nurse maintained the patient's circulation by massage." (Y tá duy trì lưu thông máu của bệnh nhân bằng massage.)

Mẹo để hiểu nghĩa của "circulation":

  • Nghĩa gốc: Từ này bắt nguồn từ hành động "to circulate" (lưu thông, bay vòng).
  • Xem xét ngữ cảnh: Cách sử dụng "circulation" thường phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "circulation" trong tiếng Anh. Bạn có thể cho tôi biết nếu bạn muốn tôi giải thích thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào đó!


Bình luận ()