chic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chic nghĩa là sang trọng. Học cách phát âm, sử dụng từ chic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chic

chicnoun

sang trọng

/ʃiːk//ʃiːk/

Từ "chic" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈʃɪk/
    • ʃ (sh): Phát âm giống như chữ "sh" trong tiếng Việt.
    • ɪ (i): Phát âm ngắn và rõ ràng, giống như âm "i" trong "bit".
    • k: Phát âm như chữ "k" quen thuộc.

Tổng kết: /ˈʃɪk/ (sh-i-k)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chic trong tiếng Anh

Từ "chic" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá thú vị và đa dạng. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và ý nghĩa của nó:

1. Phong cách, thời trang (nhấn mạnh sự tinh tế, sang trọng):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Chic" mô tả một phong cách thời trang có vẻ đẹp, tinh tế, sang trọng, và thường liên quan đến sự đơn giản, thanh lịch, và không quá lòe loẹt. Nó gợi cảm giác "cool" và "trendy" nhưng không quá cầu kỳ.
  • Ví dụ:
    • "She has a very chic style – simple, elegant, and always fashionable." (Cô ấy có một phong cách rất tinh tế - đơn giản, thanh lịch và luôn thời trang.)
    • "The boutique sells chic dresses for summer." (Cửa hàng bán những chiếc váy chic cho mùa hè.)
    • "He sported a chic suit with a silk scarf." (Anh ta mặc một bộ suit chic với một chiếc khăn lụa.)

2. Sang trọng, cao cấp (nhấn mạnh chất lượng):

  • Ý nghĩa: "Chic" cũng có thể dùng để miêu tả một thứ gì đó sang trọng, cao cấp, thường là đồ vật hoặc dịch vụ. Nó cho thấy sự tinh tế cao và chất lượng vượt trội.
  • Ví dụ:
    • "This restaurant offers chic decor and gourmet food." (Nhà hàng này có trang trí sang trọng và đồ ăn cao cấp.)
    • "They stayed in a chic hotel with breathtaking views." (Họ ở trong một khách sạn cao cấp với tầm nhìn ngoạn mục.)

3. Lịch sự, tinh tế (trong giao tiếp):

  • Ý nghĩa: "Chic" đôi khi được sử dụng để mô tả một cách hành xử lịch sự, tinh tế, hoặc một cách nói chuyện khéo léo.
  • Ví dụ:
    • "She handled the difficult situation with such chic diplomacy." (Cô ấy xử lý tình huống khó khăn đó với sự ngoại giao lịch sự và tinh tế.)

Lưu ý:

  • Không phải lúc nào cũng bằng "stylish": "Chic" thường được hiểu là một dạng "stylish" nâng cao hơn, nhấn mạnh sự tinh tế và sang trọng hơn là chỉ đơn thuần là thời trang.
  • Thường tương đồng với "elegant" và "sophisticated": "Chic" thường đi đôi với những từ như "elegant," "sophisticated," và "refined."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "chic" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()