dashing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dashing nghĩa là bảnh bao. Học cách phát âm, sử dụng từ dashing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dashing

dashingadjective

bảnh bao

/ˈdæʃɪŋ//ˈdæʃɪŋ/

Từ "dashing" trong tiếng Anh có thể được phát âm theo hai cách chính, tùy thuộc vào sắc thái và ngữ cảnh:

1. Phát âm truyền thống (Thường gặp hơn):

  • /ˈdæʃɪŋ/
    • ˈdæʃ: Phát âm giống như từ "dash" (nhanh chóng, vội vã)
    • ɪŋ: Phát âm giống như chữ "ing" ở cuối từ

2. Phát âm ngắn gọn hơn (Thường dùng trong văn viết):

  • /ˈdæʃɪn/
    • ˈdæʃ: Giống như từ "dash"
    • ɪn: Chỉ phát âm nguyên âm "in"

Lời khuyên:

  • Khi nói, hãy cố gắng phát âm theo cách đầu tiên /ˈdæʃɪŋ/, vì nó nghe tự nhiên hơn.
  • Nếu viết, bạn có thể sử dụng cả hai cách, nhưng cách /ˈdæʃɪn/ thường được ưu tiên hơn.

Bạn có thể tìm thêm các hướng dẫn phát âm chi tiết trên các trang web như:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dashing trong tiếng Anh

Từ "dashing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. (Tính từ) Dashing - Lôi cuốn, phong cách, hào hiệp:

  • Ý nghĩa: Thường được dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hấp dẫn, tự tin, nhanh nhẹn và thường là có phong cách thời trang nổi bật, hoành tráng. Họ thường có một vẻ ngoài cuốn hút và gây ấn tượng mạnh.
  • Ví dụ:
    • "He's a dashing young man with a charming smile." (Anh ấy là một chàng trai lôi cuốn với nụ cười quyến rũ.)
    • "The dashing spy saved the day with his quick thinking." (Nhà điệp viên hào hiệp đã cứu ngày bằng sự nhanh trí của mình.)
    • "She wore a dashing red dress for the party." (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ khoe khoang để đi dự tiệc.)
  • Thường dùng để miêu tả:
    • Người đàn ông (thường là anh hùng, quý ông, hoặc nhân vật chính trong tiểu thuyết/phim)
    • Phong cách ăn mặc, trang điểm, hoặc diễn xuất

2. (Tính từ) Dashing - Nhanh nhẹn, táo bạo:

  • Ý nghĩa: Được dùng để miêu tả một hành động hoặc cách làm nhanh chóng, dứt khoát, táo bạo và có sức mạnh.
  • Ví dụ:
    • "He dashed across the street to catch the bus." (Anh ấy chạy nhanh qua đường để kịp xe buýt.)
    • "The runner dashed to the finish line." (Vận động viên chạy đến vạch đích.)
    • "She dashed out the door without saying goodbye." (Cô ấy chạy ra khỏi cửa mà không nói lời tạm biệt.)

3. (Dạng tương lai của động từ) Dash - Chớp nhoáng:

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "dashing" có thể được dùng như một phần của cụm từ “dash” để chỉ một khoảnh khắc chớp nhoáng, nhanh chóng. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Lưu ý:

  • "Dashing" thường mang sắc thái tích cực, liên quan đến sự hấp dẫn, nhanh nhẹn và táo bạo.
  • Hãy lưu ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ "dashing" trong mỗi trường hợp.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()