charisma là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

charisma nghĩa là Charisma. Học cách phát âm, sử dụng từ charisma qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ charisma

charismanoun

Charisma

/kəˈrɪzmə//kəˈrɪzmə/

Phát âm từ "charisma" trong tiếng Anh như sau:

/ˈkærɪz.mə/

Phát âm chi tiết:

  • car - phát âm giống như chữ "car" trong tiếng Việt.
  • i - phát âm ngắn, giống như tiếng "i" trong chữ "it".
  • zma - phát âm giống như "zma" trong "zebra", nhưng kéo dài một chút và nhấn mạnh vào âm "ma".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác ở các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ charisma trong tiếng Anh

Từ "charisma" trong tiếng Anh có nghĩa là sự quyến rũ, sức hút đặc biệt, khả năng thu hút và ảnh hưởng đến người khác một cách tự nhiên. Đây không chỉ là vẻ ngoài hấp dẫn mà còn là sự tự tin, phong thái, và khả năng kết nối với mọi người.

Dưới đây là cách sử dụng từ "charisma" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sử dụng như một danh từ (noun):

  • He has a natural charisma. (Anh ấy có một sự quyến rũ tự nhiên.)
  • The speaker's charisma captivated the audience. (Sự quyến rũ của người nói đã thu hút khán giả.)
  • Her charisma is infectious. (Sự quyến rũ của cô ấy là lây lan.)
  • The company is built on the charisma of its founder. (Công ty này được xây dựng dựa trên sự quyến rũ của người sáng lập.)

2. Sử dụng như một tính từ (adjective):

  • He delivered a charismatic speech. (Anh ấy đã nói một bài phát biểu đầy quyến rũ.)
  • She has a charismatic personality. (Cô ấy có một tính cách quyến rũ.)
  • The charismatic leader inspired his team to great achievements. (Nhà lãnh đạo quyến rũ đã truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình đạt những thành công lớn.)

3. Cách diễn đạt ngụ ý/mô tả:

  • He has a certain charisma that makes people want to be around him. (Anh ấy có một sự quyến rũ nào đó khiến mọi người muốn ở gần anh ấy.)
  • She exudes charisma. (Cô ấy tỏa ra sự quyến rũ.) - Cách này nhấn mạnh sự tự nhiên và mạnh mẽ của sự quyến rũ đó.

Một vài lưu ý:

  • Không thể "tạo" charisma: Sự quyến rũ thường là một phẩm chất bẩm sinh, dù có thể trau dồi và phát triển sự tự tin, phong thái tốt để thể hiện nó.
  • Không giống "charm" (sắc dụ): "Charisma" thường sâu sắc và có sức ảnh hưởng hơn "charm". "Charm" thường liên quan đến sự lôi cuốn, quyến rũ tạm thời, còn "charisma" là một sự thu hút mạnh mẽ hơn, lâu dài.

Ví dụ cụ thể:

  • "The actor's charisma made him incredibly popular." (Sự quyến rũ của diễn viên khiến anh ấy trở nên cực kỳ nổi tiếng.)
  • "Despite her quiet nature, she possesses a surprising amount of charisma." (Mặc dù có tính cách hướng nội, cô ấy lại sở hữu một sự quyến rũ đáng ngạc nhiên.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "charisma" không? Bạn có muốn tôi sử dụng từ này trong một câu cụ thể không?


Bình luận ()