Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
certify nghĩa là Chứng nhận. Học cách phát âm, sử dụng từ certify qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Chứng nhận
Từ "certify" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Dưới đây là phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "certify" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khác nhau, và việc hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm lại:
| Sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chính thức | Chứng nhận, xác nhận | The qualifications were certified. |
| Kỹ thuật điện | Kiểm tra, xác nhận | The server was certified to function. |
| Với "to certify" | Được xác nhận | A certified inspector. |
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "certify" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()