authenticate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

authenticate nghĩa là xác thực. Học cách phát âm, sử dụng từ authenticate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ authenticate

authenticateverb

xác thực

/ɔːˈθentɪkeɪt//ɔːˈθentɪkeɪt/

Từ "authenticate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • A - Phát âm giống như âm "a" trong "father"
  • un - Phát âm giống như âm "un" trong "under"
  • the - Phát âm giống như âm "the" trong "they"
  • nt - Phát âm giống như âm "nt" trong "cent"
  • i - Phát âm giống như âm "i" trong "machine"
  • cate - Phát âm giống như âm "cate" trong "category"
  • ly - Phát âm giống như âm "ly" trong "family"

Tổng hợp: /ˌɔːthenˈtikeɪt/ (Đọc là: Ô-then-tây-kết)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ authenticate trong tiếng Anh

Từ "authenticate" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc xác minh tính xác thực, sự thật hoặc quyền truy cập. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Xác minh tính xác thực (Verify Identity/Authenticity):

  • Ý nghĩa: Xác nhận rằng một người, vật, hoặc thông tin thực sự là những gì họ được cho là.
  • Cấu trúc: "to authenticate someone/something"
  • Ví dụ:
    • "The security guard authenticated the passport before allowing him entry." (Người kiểm soát an ninh đã xác minh hộ chiếu trước khi cho anh ta vào.)
    • "You need to authenticate your account with a security question." (Bạn cần xác minh tài khoản của mình bằng một câu hỏi bảo mật.)
    • "The museum authenticated the painting by researching its provenance." (Bảo tàng đã xác minh bức tranh bằng cách nghiên cứu nguồn gốc của nó.)

2. Xác thực quyền truy cập (Grant Access):

  • Ý nghĩa: Cho phép truy cập vào một hệ thống, tài khoản hoặc nguồn lực sau khi đã xác minh người dùng/hệ thống.
  • Cấu trúc: "to authenticate a user/system"
  • Ví dụ:
    • "After you authenticate, you’ll be granted access to the company's internal network." (Sau khi bạn xác thực, bạn sẽ được cấp quyền truy cập vào mạng nội bộ của công ty.)
    • “The system authenticated the user’s login credentials.” (Hệ thống đã xác thực thông tin đăng nhập của người dùng.)

3. Trong kỹ thuật (Specifically in IT):

  • Ý nghĩa: Quá trình xác minh một khóa mã hóa hoặc chứng chỉ để đảm bảo nó hợp lệ và không bị giả mạo.
  • Ví dụ:
    • "The server authenticated the SSL certificate." (Máy chủ đã xác thực chứng chỉ SSL.)

4. (Ít phổ biến hơn, thường mang nghĩa chính thức) Chứng thực/Xác nhận (Certify/Validate):

  • Ý nghĩa: Đưa ra chứng nhận hoặc xác nhận chính thức về điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • “The report was authenticated by a leading expert.” (Báo cáo đã được chứng thực bởi một chuyên gia hàng đầu.)

Tổng kết:

"Authenticate" thường dùng để nói về việc xác minh tính xác thực của một thứ gì đó, hoặc để cho phép quyền truy cập. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "authenticate" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể?


Bình luận ()