capitalize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

capitalize nghĩa là Viết hoa. Học cách phát âm, sử dụng từ capitalize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ capitalize

capitalizeverb

Viết hoa

/ˈkæpɪtəlaɪz//ˈkæpɪtəlaɪz/

Từ "capitalize" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /ˌkæpɪˈteɪlz/
    • ka-pɪ-tay-lz
  • UK English: /kæpɪˈleɪz/
    • ka-pɪ-leɪz

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra nguyên âm được nhấn mạnh.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ capitalize trong tiếng Anh

Từ "capitalize" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. (V) Biến thành, khai thác (một nguồn lợi nhuận):

  • Ý nghĩa: Nghĩa này ám chỉ việc sử dụng một điều gì đó (thường là một nguồn tài nguyên, địa điểm, hoặc tình huống) để tạo ra lợi nhuận hoặc lợi thế.
  • Ví dụ:
    • "The investors were quick to capitalize on the growing demand for organic food." (Những nhà đầu tư nhanh chóng khai thác nhu cầu tăng cao đối với thực phẩm hữu cơ.)
    • "The company tried to capitalize on the popularity of the new celebrity endorsement." (Công ty đã cố gắng khai thác sự nổi tiếng của sự ủng hộ mới của người nổi tiếng.)
    • "He capitalized on his knowledge of the market to make a fortune." (Anh ấy khai thác kiến thức của mình về thị trường để kiếm được một số tiền lớn.)

2. (V) Viết hoa (một chữ cái hoặc từ):

  • Ý nghĩa: Nghĩa này có nghĩa là viết một chữ cái hoặc từ đầu câu, trong ngoặc, hoặc trong các trường hợp đặc biệt khác, để làm nổi bật nó.
  • Ví dụ:
    • "My name is John." (Ví dụ, viết chữ "M" hoa để nhấn mạnh chữ cái đầu.)
    • "Please Capitalize all proper nouns." (Vui lòng viết hoa tất cả các danh từ riêng - ví dụ dùng "Capitalize" để làm ví dụ)
    • "He emphasized the importance of Innovation." (Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của Sự đổi mới.)

3. (N) (Chính xác hơn là "capital") Thủ đô (của một quốc gia):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh tài chính, “capital” thường được dùng để chỉ thủ đô của một quốc gia, là trung tâm hành chính của nó.
  • Ví dụ:
    • "Paris is the capital of France." (Paris là thủ đô của Pháp.)
    • "The capital city attracts tourists from all over the world." (Thủ đô thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)

4. (N) (Chính xác hơn là "capital") Vốn (tiền bạc, tài sản):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh tài chính, "capital" có nghĩa là vốn, tiền bạc hoặc tài sản được sử dụng để đầu tư hoặc sản xuất.
  • Ví dụ:
    • "The company invested a large amount of capital in new equipment." (Công ty đã đầu tư một số vốn lớn vào thiết bị mới.)

Lưu ý quan trọng:

  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “utilize,” “take advantage of,” hoặc “exploit” để thay thế “capitalize” tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa bạn muốn truyền tải.
  • Khi sử dụng "capitalize" để viết hoa, hãy đảm bảo bạn đang sử dụng nó theo nghĩa chính xác của nó.

Để giúp tôi cung cấp một giải thích phù hợp hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "capitalize" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'capitalize' khi nói về việc khai thác một thị trường mới."


Bình luận ()