calculated là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

calculated nghĩa là tính toán. Học cách phát âm, sử dụng từ calculated qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ calculated

calculatedadjective

tính toán

/ˈkælkjuleɪtɪd//ˈkælkjuleɪtɪd/

Cách phát âm từ "calculated" trong tiếng Anh như sau:

/kəˈljuːktɪd

Phân tích chi tiết:

  • - Giống như "cơ" trong "car" nhưng ngắn hơn.
  • ˈljuːktɪd - phần này khó hơn một chút.
    • lju - Giống như "lưu" trong "blue"
    • kt - như "ct" trong "cat"
    • ɪd - Giống như "id" trong "kid"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ calculated trong tiếng Anh

Từ "calculated" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Tính toán, xé xé (về hành động tính toán):

  • Tính toán một giá trị: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: "He calculated the tip and added it to the bill." (Anh ấy đã tính cả tiền tip và cộng vào hóa đơn.)
    • Example: "The scientist calculated the trajectory of the rocket." (Nhà khoa học đã tính toán quỹ đạo của tên lửa.)
  • Sử dụng lý luận để xác định:
    • Example: "The police calculated that he was a dangerous criminal." (Cảnh sát đã tính toán rằng anh ta là một tên tội phạm nguy hiểm.)

2. Dự đoán, ước lượng (về một kết quả):

  • Dự đoán kết quả:
    • Example: "The analysts calculated that the company's profits would increase next year." (Các nhà phân tích dự đoán rằng lợi nhuận của công ty sẽ tăng vào năm tới.)
  • Ước lượng:
    • Example: "She calculated the distance to be about five miles." (Cô ấy ước tính khoảng 5 dặm.)

3. Có tính toán, khéo léo (về hành động hoặc cách cư xử):

  • Tính toán hành động và hành vi:
    • Example: "He calculated his words carefully before speaking." (Anh ấy đã tính toán cẩn thận những lời nói của mình trước khi nói.)
    • Example: "She’s a calculated risk-taker." (Cô ấy là một người chấp nhận rủi ro một cách tính toán.) - Trong trường hợp này, "calculated" có nghĩa là cô ấy có kế hoạch và ý thức rõ ràng về những gì cô ấy đang làm.

4. (Động từ gốc) Tính toán, xé xé (dạng nguyên thể):

  • Example: "I calculate that I have about an hour until the meeting." (Tôi tính toán rằng tôi còn khoảng một giờ cho cuộc họp.)

Phó từ “calculatedly” (tham gia vào tính từ “calculated”):

  • Example: “He acted calculatedly, assessing every possible outcome.” (Anh ấy hành động một cách tính toán, đánh giá mọi kết quả có thể xảy ra.) - nhấn mạnh vào việc tính toán và có kế hoạch.

Tóm lại, để phân biệt cách sử dụng "calculated," bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể:

  • Tính toán một giá trị: Sử dụng dạng "calculated" (adj.)
  • Dự đoán hoặc ước lượng: Sử dụng dạng "calculated" (adj.)
  • Tính toán hành động: Sử dụng dạng "calculate" (verb)
  • Nhấn mạnh sự tính toán trong hành động: Sử dụng dạng “calculatedly” (adv.)

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "calculated" trong đó không? Tôi có thể giúp bạn diễn giải chính xác hơn.

Thành ngữ của từ calculated

be calculated to do something
to be intended to do something; to be likely to do something
  • Her latest play is calculated to shock.
  • This sort of life is not calculated to appeal to a young man of 20.

Bình luận ()