bustling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bustling nghĩa là nhộn nhịp. Học cách phát âm, sử dụng từ bustling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bustling

bustlingadjective

nhộn nhịp

/ˈbʌslɪŋ//ˈbʌslɪŋ/

Từ "bustling" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bʌst-lɪŋ

Cụ thể hơn:

  • bʌst: Phát âm giống như "bus" nhưng ngắn hơn và "t" không được phát âm rõ ràng.
  • lɪŋ: Phát âm như "ling", với âm "i" ngắn.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bustling trong tiếng Anh

Từ "bustling" trong tiếng Anh là một tính từ mô tả một trạng thái hoặc cảnh tượng rất náo nhiệt, đông đúc và có nhiều hoạt động. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả một địa điểm:

  • Ví dụ: "The marketplace was bustling with shoppers and vendors." (Chợ rất náo nhiệt với những người mua sắm và người bán hàng.)
  • Ví dụ: "The airport terminal was bustling with travelers before the flight." (Sân bay rất náo nhiệt trước chuyến bay.)
  • Ví dụ: "A bustling city center is always a vibrant place to be." (Trung tâm thành phố náo nhiệt luôn là một nơi sống động.)

2. Mô tả một trạng thái, cảm giác:

  • Ví dụ: "The office was bustling with activity as the team worked to meet the deadline." (Văn phòng rất náo nhiệt với các hoạt động vì nhóm làm việc để đáp ứng thời hạn.)
  • Ví dụ: "She felt a bustling excitement about the upcoming project." (Cô cảm thấy một sự phấn khích náo nhiệt về dự án sắp tới.)
  • Ví dụ: “The party was bustling with music and laughter.” (Buổi tiệc náo nhiệt với âm nhạc và tiếng cười.)

3. Sử dụng với cụm từ "bustling with":

  • Ví dụ: "The cafe is bustling with students studying." (Quán cà phê rất náo nhiệt với những sinh viên đang học.)
  • Ví dụ: "The streets were bustling with tourists." (Phố xá rất náo nhiệt với khách du lịch.)

Ý nghĩa chung và sự khác biệt với "busy":

  • Busy (đông đúc): Thường chỉ về sự bận rộn, có nhiều việc phải làm.
  • Bustling (nào nhiệt, đông đúc, có nhiều hoạt động): Nhấn mạnh vào sự sống động, náo nhiệt của một địa điểm hoặc trạng thái. "Bustling" thường mang sắc thái tích cực hơn "busy".

Tóm lại:

"Bustling" là một cách tuyệt vời để mô tả một cảnh tượng hoặc trạng thái đầy ắp, náo nhiệt và có nhiều hoạt động. Hãy nhớ rằng nó thường mang sắc thái tích cực hơn so với "busy".

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()