booking là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

booking nghĩa là Đặt trước. Học cách phát âm, sử dụng từ booking qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ booking

bookingnoun

Đặt trước

/ˈbʊkɪŋ//ˈbʊkɪŋ/

Từ "booking" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến:

1. /ˈbʊkɪŋ/ (Phổ biến nhất)

  • ˈbʊk: Phát âm giống như từ "book" (sách)
  • ɪŋ: Phát âm như âm cuối "ing" (ví dụ: singing, playing)

2. /bʊkɪŋ/ (Ít phổ biến hơn)

  • bʊk: Phát âm giống như từ "book"
  • ɪŋ: Phát âm như âm "ing" rõ ràng hơn (nhấn mạnh)

Lời khuyên:

  • Trong hầu hết các trường hợp, cách phát âm /ˈbʊkɪŋ/ là chuẩn và được sử dụng rộng rãi.
  • Bạn có thể tham khảo các từ điển trực tuyến như Google Dictionary, Cambridge Dictionary, hoặc Merriam-Webster để nghe cách phát âm chính xác: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/booking

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ booking trong tiếng Anh

Từ "booking" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Đặt chỗ, đặt vé (nhất là cho dịch vụ hoặc sự kiện):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "booking". Nó dùng để nói về việc đặt trước một chỗ hoặc vé cho một dịch vụ, sự kiện, chuyến đi, v.v.
    • Ví dụ:
      • "I need to make a booking for a table at the restaurant." (Tôi cần đặt bàn tại nhà hàng.)
      • "Have you booked your flight yet?" (Bạn đã đặt vé máy bay chưa?)
      • "I’ve booked a hotel room for next week." (Tôi đã đặt phòng khách sạn cho tuần tới.)
      • "You can book tickets online." (Bạn có thể đặt vé trực tuyến.)

2. Việc đặt chỗ (noun):

  • "Booking" có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính hành động đặt chỗ, vé, hoặc đặt trước dịch vụ.
    • Ví dụ:
      • "I received a confirmation email about my booking." (Tôi nhận được email xác nhận về việc đặt chỗ của tôi.)
      • "The hotel wouldn’t allow multiple bookings for the same room." (Khách sạn không cho phép nhiều lần đặt chỗ cho cùng một phòng.)

3. (Trong ngữ cảnh công nghệ) Việc đặt chỗ hoặc đăng ký (đặc biệt trên các nền tảng trực tuyến):

  • Trong bối cảnh các ứng dụng hoặc trang web đặt chỗ trực tuyến (như đặt phòng khách sạn, vé máy bay, vé xem phim), "booking" có thể chỉ quá trình xác nhận và hoàn tất việc đặt chỗ trên nền tảng đó.
    • Ví dụ:
      • "My booking is confirmed, and I've received a voucher." (Việc đặt chỗ của tôi đã được xác nhận, và tôi đã nhận được voucher.)

4. (Ít phổ biến hơn) Một chỗ hoặc vị trí đã được đặt trước:

  • Trong một số ngữ cảnh rất hạn chế, "booking" có thể dùng để chỉ một chỗ hoặc vị trí đã được đặt trước, thường liên quan đến giải đấu thể thao hoặc sự kiện.
    • Ví dụ:
      • "We secured a great booking near the front row." (Chúng tôi đã có được một chỗ rất tốt ở gần hàng đầu.)

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Đặt chỗ/Đặt vé "I need to book a table."
Hành động đặt "My booking is confirmed."
Quá trình đặt (online) "Complete your booking online."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "booking", bạn có thể xem xét bối cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()