Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ticket nghĩa là vé. Học cách phát âm, sử dụng từ ticket qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vé

Từ "ticket" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào giọng địa phương:
Lời khuyên:
Chúc bạn học tốt!
Từ "ticket" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng rất đa dạng. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất, được phân loại theo ngữ cảnh:
Tổng kết:
| Ngữ cảnh | Cách sử dụng "ticket" | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sự kiện/Chuyến đi | Vé vào cửa, vé đi lại | Concert ticket, train ticket |
| Truy cập trực tuyến | Mã truy cập | Webinar ticket, download ticket |
| Sự kiện lớn | Số thứ tự trên vé | Ticket number |
| (Ít phổ biến) | Vé số, phiếu tích điểm | Lottery ticket, punch card ticket |
Lưu ý: "Ticket" luôn được dùng ở dạng số ít.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể xem thêm các ví dụ khác trong ngữ cảnh cụ thể. Nếu bạn có một tình huống cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "ticket" như thế nào, hãy cung cấp thêm thông tin!
I need to buy a(n) _______ for the train to Paris.
A) ticket
B) receipt
C) pass
D) voucher
Customers can request a refund if they provide the original _______.
A) bill
B) ticket
C) confirmation email
D) booking reference
The event is free; you don’t need a _______.
A) fee
B) ticket
C) reservation
D) access
Her _______ was upgraded to first class due to overbooking.
A) luggage
B) boarding pass
C) ticket
D) seat
If you lose your _______, you may have to pay a penalty.
A) ticket
B) license
C) passport
D) coupon
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()