ticket là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ticket nghĩa là . Học cách phát âm, sử dụng từ ticket qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ticket

ticketnoun

/ˈtɪkɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ ticket

Từ "ticket" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào giọng địa phương:

1. Phát âm chuẩn (General American):

  • /ˈtɪ.kɪt/
    • ˈtɪ: nghe giống như "ti" trong tiếng Việt
    • kɪt: nghe giống như "kit" (như từ "kit")

2. Phát âm phổ biến ở khu vực New England (Ví dụ: Boston):

  • /tɪˈkɪt/
    • tɪ: vẫn là "ti"
    • ˈkɪt: nghe giống như "kit" nhưng kéo dài một chút về cuối câu.

Lời khuyên:

  • Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như:
    • Forvo: Trang này cho phép bạn nghe cách phát âm từ các người bản xứ.
    • Merriam-Webster: Từ điển Merriam-Webster cũng cung cấp âm thanh phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ticket trong tiếng Anh

Từ "ticket" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng rất đa dạng. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất, được phân loại theo ngữ cảnh:

1. Vé (lịch trình, sự kiện):

  • General Ticket: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Ticket" đề cập đến một vật thể được bán để cho phép bạn vào một sự kiện, đi một chuyến đi, hoặc sử dụng một dịch vụ.
    • Example: "I bought a concert ticket online." (Tôi đã mua vé concert trực tuyến.)
    • Example: "Do you have a train ticket to London?" (Bạn có vé tàu đến London không?)
    • Example: "She needs a ticket for the museum." (Cô ấy cần vé vào bảo tàng.)

2. Mã (code) để truy cập/hoạt động:

  • Online Ticket: Đại diện cho một mã hoặc liên kết duy nhất cho phép bạn truy cập một tài nguyên trực tuyến, tải xuống một file, hoặc tham gia một khóa học.
    • Example: "I received a ticket for the webinar." (Tôi nhận được mã truy cập cho hội thảo trực tuyến.)
    • Example: "You'll need a ticket to download the software." (Bạn cần mã để tải phần mềm.)

3. Đề cập đến một phần của một sự kiện/chương trình:

  • Ticket Number: Mỗi người tham gia thường được gán một số thứ tự trên vé, đặc biệt là trong các sự kiện lớn.
    • Example: "Please check your ticket number to confirm your seat." (Vui lòng kiểm tra số thứ tự trên vé để xác nhận chỗ ngồi của bạn.)

4. (Ít phổ biến hơn) Một "ticket" nhỏ, một con tem:

  • Lottery Ticket: Vé số.
    • Example: "He bought a lottery ticket hoping to win big." (Anh ấy mua vé số hy vọng trúng lớn.)
  • Punch Card Ticket: Phiếu tích điểm. (Ví dụ, thẻ tích điểm tại quán cà phê)

Tổng kết:

Ngữ cảnh Cách sử dụng "ticket" Ví dụ
Sự kiện/Chuyến đi Vé vào cửa, vé đi lại Concert ticket, train ticket
Truy cập trực tuyến Mã truy cập Webinar ticket, download ticket
Sự kiện lớn Số thứ tự trên vé Ticket number
(Ít phổ biến) Vé số, phiếu tích điểm Lottery ticket, punch card ticket

Lưu ý: "Ticket" luôn được dùng ở dạng số ít.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể xem thêm các ví dụ khác trong ngữ cảnh cụ thể. Nếu bạn có một tình huống cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "ticket" như thế nào, hãy cung cấp thêm thông tin!

Thành ngữ của từ ticket

be tickets
(South African English, informal)be the end
  • It's tickets for the team that loses.
just the ticket
(informal, approving)exactly what is needed in a particular situation
  • That cup of tea was just the ticket.
split the ticket
(US English, politics)to vote for candidates from more than one party
    that’s the ticket
    (old-fashioned, informal)used to say that something is just what is needed or that everything is just right
    • Are we all packed and ready to go? That’s the ticket.

    Luyện tập với từ vựng ticket

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. Please present your boarding _______ before entering the plane.
    2. The company issued a _______ to compensate for the delayed flight.
    3. She bought a _______ to attend the concert next month.
    4. The museum offers a discounted _______ for students with valid ID.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    1. I need to buy a(n) _______ for the train to Paris.
      A) ticket
      B) receipt
      C) pass
      D) voucher

    2. Customers can request a refund if they provide the original _______.
      A) bill
      B) ticket
      C) confirmation email
      D) booking reference

    3. The event is free; you don’t need a _______.
      A) fee
      B) ticket
      C) reservation
      D) access

    4. Her _______ was upgraded to first class due to overbooking.
      A) luggage
      B) boarding pass
      C) ticket
      D) seat

    5. If you lose your _______, you may have to pay a penalty.
      A) ticket
      B) license
      C) passport
      D) coupon


    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. "You must show your travel document at the gate." (Dùng từ liên quan đến ticket)
    2. "The airline provided a compensation voucher for the delay." (Dùng ticket)
    3. "You need to reserve a spot in advance for the workshop." (Không dùng ticket)

    Đáp án:

    Bài 1:

    1. ticket
    2. voucher (nhiễu)
    3. ticket
    4. pass (nhiễu)

    Bài 2:

    1. A (ticket)
    2. B (ticket)
    3. B (ticket)
    4. C (ticket)
    5. A (ticket)

    Bài 3:

    1. "You must show your ticket at the gate."
    2. "The airline provided a ticket as compensation for the delay."
    3. "You need to register in advance for the workshop." (Thay thế bằng register)

    Bình luận ()