bond là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bond nghĩa là liên kết. Học cách phát âm, sử dụng từ bond qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bond

bondnoun

liên kết

/bɒnd//bɑːnd/

Từ "bond" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Bond (như "bone" - xương):

  • Phát âm: /bɒnd/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • b: Âm 'b' như âm 'b' trong tiếng Việt.
    • o: Âm 'o' ngắn, giống như âm 'o' trong chữ "pot" hoặc "hot".
    • n: Âm 'n' như âm 'n' trong tiếng Việt.
    • d: Âm 'd' như âm 'd' trong tiếng Việt.
  • Ví dụ: "bond (một mối liên kết)" - phát âm: /bɒnd/

2. Bond (như "fund" - quỹ):

  • Phát âm: /bɒnd/ hoặc /baʊnd/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • b: Âm 'b' như âm 'b' trong tiếng Việt.
    • o: Âm 'o' được phát âm lâu hơn, giống như âm 'o' trong "boat" hoặc "toe" (ước lượng là 'ow').
    • n: Âm 'n' như âm 'n' trong tiếng Việt.
    • d: Âm 'd' như âm 'd' trong tiếng Việt.
    • hoặc: /baʊnd/ - âm 'o' được phát âm như 'ow' (như trong "found")
  • Ví dụ: "bond (một quỹ đầu tư)" - phát âm: /bɒnd/ hoặc /baʊnd/

Lưu ý:

  • Cả hai cách phát âm này đều có thể nghe được trong tiếng Anh.
  • Trong nhiều trường hợp, cách phát âm /bɒnd/ (như "bone") là phổ biến hơn.

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như:

Hi vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bond trong tiếng Anh

Từ "bond" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Bond (vòng) - Liên kết, kết nối:

  • Noun: (vòng) - một cấu trúc làm bằng kim loại, nhựa hoặc các vật liệu khác được sử dụng để kết nối hai hoặc nhiều bộ phận lại với nhau.
    • Example: "The mechanic tightened the bond on the wheel." (Người thợ máy siết chặt vòng nối bánh xe.)
  • Verb: (liên kết) - liên kết (hai người hoặc hai vật).
    • Example: "They were officially bonded after their wedding." (Họ chính thức kết hôn.)

2. Bond (ký quỹ) - Đầu tư, đảm bảo:

  • Noun: (ký quỹ) - một khoản tiền vay hoặc đầu tư được đảm bảo bởi tài sản.
    • Example: "The company issued bonds to raise capital." (Công ty phát hành trái phiếu để huy động vốn.)
  • Verb: (đảm bảo) - đảm bảo, đảm bảo an toàn (rất thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
    • Example: "The bond is fully secured by real estate." (Trái phiếu được đảm bảo toàn bộ bởi bất động sản.)

3. Bond (mối quan hệ) - Mối liên kết, sự gắn bó:

  • Noun: (mối quan hệ) - một mối liên kết mạnh mẽ, thường là cảm xúc hoặc tình cảm giữa hai người, vật hoặc ý tưởng.
    • Example: "They had a strong bond of friendship." (Họ có một mối quan hệ bạn bè thân thiết.)
    • Example: "The novel explores the complex bond between mother and daughter." (Cuốn tiểu thuyết khám phá mối liên kết phức tạp giữa mẹ và con gái.)

4. Bond (băng, màng) - Băng dính, màng: (ít dùng hơn, thường dùng “adhesive” hoặc các thuật ngữ cụ thể hơn)

* *Example:* "He used a strong bond to seal the envelope." (Anh ấy sử dụng băng dính để đóng phong bì.)

5. Bond (bắt giữ, giữ tù) - (Chính trị) giữ tù: (ít dùng, thường dùng "imprison")

* *Example:* “He was **bonded** for stealing.” (Anh ta bị buộc tội và bị giữ trong tù.)

Dưới đây là một số cụm từ và cách sử dụng thường gặp:

  • Bond with someone: Kết bạn với ai đó, tạo mối quan hệ với ai đó.
  • Bond over something: Kết nối với ai đó qua một điều gì đó chung.
  • Bond market: Thị trường trái phiếu.
  • Bonding agent: Chất kết dính.

Lời khuyên:

  • Xem xét ngữ cảnh: Ý nghĩa của "bond" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Hãy chú ý những từ xung quanh để hiểu rõ nghĩa của nó.
  • Sử dụng từ điển: Nếu bạn không chắc chắn về nghĩa của một từ, hãy sử dụng từ điển để kiểm tra.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết thêm về nghĩa nào của từ "bond" không? Hoặc bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn không?

Thành ngữ của từ bond

somebody’s word is their bond
somebody’s promise can be relied on completely

    Bình luận ()