Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
blackness nghĩa là Màu đen. Học cách phát âm, sử dụng từ blackness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Màu đen
Cách phát âm từ "blackness" trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn chính của từ.
Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác bằng cách tra cứu trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "blackness" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ý nghĩa của nó:
Tổng kết:
| Cách sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Màu đen (thẩm mỹ) | Màu đen, tạo hiệu ứng nghệ thuật | "The blackness of the velvet felt rich." |
| Bóng tối, thiếu ánh sáng | Trạng thái thiếu ánh sáng | "The blackness of the forest was deafening." |
| Tâm hồn, tinh thần | Buồn bã, tuyệt vọng, tội lỗi, bất hạnh | "A blackness settled over his heart." |
| Di sản tổ tiên | Kết nối với quá khứ, bản sắc | "The blackness of his family legacy..." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blackness" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()