Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
blackout nghĩa là mất điện. Học cách phát âm, sử dụng từ blackout qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mất điện
Từ "blackout" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Kết hợp lại, "blackout" được phát âm là: /ˈblækˌaʊt/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/blackout
Chúc bạn học tốt!
Từ "blackout" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Mất điện | "There was a blackout during the storm." |
| Mất trí nhớ | "I had a blackout and don't remember..." |
| Mất ánh sáng | "The blackout made it impossible to see." |
| Bóng rổ (Blackout) | "He went down in a blackout." |
Để hiểu rõ hơn về nghĩa của "blackout" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét hoàn cảnh xung quanh.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể nào đó của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()