blackout là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blackout nghĩa là mất điện. Học cách phát âm, sử dụng từ blackout qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blackout

blackoutnoun

mất điện

/ˈblækaʊt//ˈblækaʊt/

Từ "blackout" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Black: /ˈblæk/ (âm "bl" giống như trong "blue")
  • out: /aʊt/ (âm "ou" giống như "out" trong "out of")

Kết hợp lại, "blackout" được phát âm là: /ˈblækˌaʊt/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/blackout

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blackout trong tiếng Anh

Từ "blackout" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Blackout (Điện áp tắt đột ngột):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ tình trạng mất điện một cách đột ngột và kéo dài.
  • Ví dụ:
    • "There was a sudden blackout last night." (Tối qua có mất điện đột ngột.)
    • "The blackout caused traffic chaos." (Việc mất điện đã gây ra tắc đường.)
    • "We need to invest in backup generators to prevent blackouts." (Chúng ta cần đầu tư vào máy phát điện dự phòng để ngăn chặn mất điện.)

2. Blackout (Chợt quên, mất trí nhớ):

  • Định nghĩa: Thường dùng để mô tả tình trạng quên lãng một sự kiện, người hoặc thông tin nào đó. Thường được dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc sức khỏe.
  • Ví dụ:
    • "I had a blackout and don't remember what happened after 8 pm." (Tôi bị mất trí nhớ và không nhớ gì sau 8 giờ tối.)
    • "He suffered a blackout after the accident." (Anh ấy bị mất trí nhớ sau vụ tai nạn.)
    • "The witness described a blackout during the robbery." (Người chứng kiến mô tả tình trạng quên lãng trong vụ cướp.)

3. Blackout (Chợt tối, mất ánh sáng):

  • Định nghĩa: Chỉ một khoảng thời gian mọi thứ trở nên hoàn toàn tối tăm.
  • Ví dụ:
    • "During the blackout, the streets were completely dark." (Trong thời gian mất điện, đường phố hoàn toàn tối đen.)
    • "The blackout lasted for about an hour." (Việc mất điện kéo dài khoảng một giờ.)

4. Blackout (Trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ):

  • Định nghĩa: Một tình huống mà một cầu thủ (thường là hậu vệ) bị ngã xuống sàn khi không có bóng rổ và bị coi là mất quyền kiểm soát bóng. Khi điều này xảy ra, trọng tài sẽ cho đội kia một lần ném phạt (free throw).
  • Ví dụ:
    • “He went down in a blackout and gave the other team a free throw." (Anh ấy ngã xuống sàn trong một tình huống blackout và đội kia được một lần ném phạt.)

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Mất điện "There was a blackout during the storm."
Mất trí nhớ "I had a blackout and don't remember..."
Mất ánh sáng "The blackout made it impossible to see."
Bóng rổ (Blackout) "He went down in a blackout."

Để hiểu rõ hơn về nghĩa của "blackout" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét hoàn cảnh xung quanh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể nào đó của từ này không?


Bình luận ()