darkness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

darkness nghĩa là bóng tối. Học cách phát âm, sử dụng từ darkness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ darkness

darknessnoun

bóng tối

/ˈdɑːknəs//ˈdɑːrknəs/

Từ "darkness" (sự tối tăm) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɑːrk - nəs

Phần lớn, trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: dɑːrk.

  • dɑːrk (dảːrk) - nghe giống như "dark" trong "dark room" (phòng tối). Phần "a" dài (dảː) nghe kéo dài hơn âm "a" thường.
  • nəs (nês) - nghe gần giống "ness" trong "happiness" (sự hạnh phúc).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ darkness trong tiếng Anh

Từ "darkness" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa cơ bản: Bóng tối, sự thiếu ánh sáng

  • As a noun: (Dạng danh từ) "darkness" chỉ sự thiếu ánh sáng.
    • Example: "The darkness of the night was beautiful." (Sự bóng tối của đêm thật đẹp.)
    • Example: "A sudden darkness fell over the city." (Một bóng tối đột ngột buông xuống thành phố.)

2. Sử dụng ẩn dụ, tượng trưng

  • As a metaphor: "darkness" có thể được sử dụng để tượng trưng cho những điều tiêu cực, chẳng hạn như:
    • Evil (Ác quỷ): "The darkness of his heart was evident." (Sự ác quỷ trong trái tim anh ta là rõ ràng.)
    • Sadness (Sự buồn bã): "She was lost in a darkness of despair." (Cô ta bị chìm đắm trong bóng tối của sự tuyệt vọng.)
    • Mystery (Sự bí ẩn): "The darkness of the forest held many secrets." (Sự bí ẩn của khu rừng chứa đựng nhiều điều bí mật.)
    • Ignorance (Sự thiếu hiểu biết): "He lived in a darkness of ignorance." (Anh ta sống trong bóng tối của sự thiếu hiểu biết.)

3. Trong các cụm từ và thành ngữ

  • Darkness falls: (Khi đêm xuống) - Example: "Darkness falls, and the owls begin to hoot." (Đêm xuống, và những con cú bắt đầu rình rập.)
  • In the darkness: (Trong bóng tối) - Example: "We met in the darkness of the alleyway." (Chúng tôi gặp nhau trong bóng tối của con hẻm.)
  • To be in the darkness: (Bị mù lòa, không biết gì) - Example: "He was kept in the darkness about the family's problems." (Anh ta bị giữ trong bóng tối về những vấn đề của gia đình.)
  • To dispel the darkness: (Giải tỏa bóng tối, mang lại ánh sáng) - Example: "His courage helped to dispel the darkness of fear." (Sự dũng cảm của anh ta đã giúp giải tỏa bóng tối của nỗi sợ hãi.)

4. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật

  • Darkness in space: (Bóng tối trong không gian) - "The vast darkness of space is a truly awe-inspiring sight." (Sự bóng tối rộng lớn của không gian là một cảnh tượng thật đáng kinh ngạc.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "darkness", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn biết cách sử dụng từ này. Ví dụ, bạn muốn sử dụng nó trong một câu cụ thể nào không?


Bình luận ()