twilight là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

twilight nghĩa là Hoàng hôn. Học cách phát âm, sử dụng từ twilight qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ twilight

twilightnoun

Hoàng hôn

/ˈtwaɪlaɪt//ˈtwaɪlaɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ twilight

Từ "twilight" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • twi - giống như cách bạn nói chữ "two" (hai) nhưng ngắn hơn một chút.
  • light - giống như cách bạn nói chữ "light" (ánh sáng).

Vậy, tổng thể phát âm là: ˈtwɪ.lɪt

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ twilight trong tiếng Anh

Từ "twilight" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Twilight (noun - danh từ):

  • Định nghĩa: Ánh sáng dịu, mờ lúc hoàng hôn hoặc xế chiều. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
  • Ví dụ:
    • "We watched the twilight over the ocean." (Chúng tôi ngắm hoàng hôn trên biển.)
    • "The twilight created a beautiful, romantic atmosphere." (Ánh sáng dịu của xế chiều tạo ra một bầu không khí lãng mạn và đẹp đẽ.)
    • "The twilight is the period between sunset and night." (Twilight là khoảng thời gian giữa hoàng hôn và đêm.)

2. Twilight (noun - danh từ):

  • Định nghĩa: (ít phổ biến hơn) Thế hệ mới thay thế thế hệ cũ. Liên quan đến sự thay đổi và chuyển giao quyền lực.
  • Ví dụ:
    • "The Victorian twilight saw significant societal changes." (Thế hệ Victoria chứng kiến những thay đổi đáng kể trong xã hội.)
    • "He belonged to the twilight of the Roman Empire." (Ông ta thuộc thế hệ cuối của Đế chế La Mã.)

3. Twilight (adjective - tính từ):

  • Định nghĩa: (Ít dùng hơn) Dịu tối, mờ nhạt, không rõ ràng. Thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc biểu hiện.
  • Ví dụ:
    • "There was a twilight sadness in her eyes." (Cô ấy có một nỗi buồn mơ hồ trong mắt.)
    • "The memories of that night were shrouded in a twilight of confusion." (Những ký ức về đêm đó bao trùm trong một bóng tối mơ hồ của sự hoang mang.)

4. Twilight (series of books and movies):

  • Định nghĩa: Một chuỗi tiểu thuyết và bộ phim giả tưởng về một phù thủy trẻ được chọn để cứu thế giới.
  • Ví dụ:
    • "I loved the Twilight saga as a teenager." (Tôi yêu chuỗi truyện Twilight khi còn là thiếu niên.)

Tóm lại:

  • Hầu hết trường hợp, bạn sẽ sử dụng "twilight" để chỉ ánh sáng dịu của hoàng hôn/xế chiều.
  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của từ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích về một sắc thái nghĩa cụ thể của từ "twilight" không?

Thành ngữ của từ twilight

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()