billow là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

billow nghĩa là TOILW. Học cách phát âm, sử dụng từ billow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ billow

billowverb

TOILW

/ˈbɪləʊ//ˈbɪləʊ/

Từ "billow" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ˈbɪloʊ/

  • ˈbɪ (lưu ý phần này được nhấn mạnh) - Phát âm giống như "bi" trong tiếng Việt.
  • loʊ - Phát âm giống như "lo" trong tiếng Việt, nhưng kéo dài chút.

Lưu ý:

  • "Billow" thường được dùng để chỉ một luồng gió, làn khói hoặc một lượng lớn thứ gì đó (như sóng nước) chảy hoặc lan rộng.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web phát âm như Forvo (https://forvo.com/word/billow/) để nghe cách phát âm chính xác hơn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ billow trong tiếng Anh

Từ "billow" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị, thường liên quan đến hình ảnh của làn sóng hoặc khí lưu thông. Dưới đây là cách sử dụng và nghĩa của từ này:

1. Như một danh từ (Noun):

  • Làn sóng lớn: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Billow" mô tả một làn sóng lớn, thường của biển hoặc sông.
    • Example: "The waves formed a huge billow as they crashed against the shore." (Những con sóng tạo thành một làn sóng lớn khi chúng đập vào bờ biển.)
  • Làn khí, làn hơi: Nó cũng có thể dùng để miêu tả một làn khí hoặc hơi lớn, chẳng hạn như khói, khói bụi hoặc khói sương.
    • Example: “A billow of smoke rose from the burning building.” (Một làn khói lớn trỗi lên từ tòa nhà đang cháy.)
    • Example: "A billow of fog drifted across the valley." (Một làn sương mù trôi qua thung lũng.)

2. Như một động từ (Verb):

  • Nghiêng, uốn mình: Khi dùng làm động từ, "billow" có nghĩa là nghiêng, uốn mình hoặc rung động như một làn sóng.
    • Example: "The curtains billowed in the wind." (Rèm cửa nghiêng trong gió.)
    • Example: "The sail billowed proudly as the ship set out to sea." (Cánh buồm uốn mình kiêu hãnh khi con tàu ra khơi.)

Mức độ trang trọng:

  • "Billow" là một từ có hơi mang tính thơ ca, hình tượng. Nó thường được sử dụng trong văn học, thơ ca, hoặc khi muốn mô tả một cảnh quan một cách sống động và gợi cảm. Trong các tình huống giao tiếp thông thường, bạn có thể dùng các từ như "wave" (làn sóng) hoặc "cloud" (làn mây) thay thế.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The billow of the ocean stretched out before us, vast and powerful." (Làn sóng của đại dương trải dài trước chúng tôi, rộng lớn và mạnh mẽ.)
  • "The fabric around her shoulders billowed dramatically." (Vải áo quanh vai cô nghiêng một cách ấn tượng.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "billow" trong tiếng Anh!


Bình luận ()