besiege là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

besiege nghĩa là vây. Học cách phát âm, sử dụng từ besiege qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ besiege

besiegeverb

vây

/bɪˈsiːdʒ//bɪˈsiːdʒ/

Từ "besiege" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • khẩu (bi-) - Giống như "bi" trong từ "bike"
  • sey - Giống như "say" nhưng phát âm ngắn gọn hơn
  • j - Giọng luyến, gần như nói "j" trong "jump" nhưng hơi ngắn và nhanh

Tổng hợp: /bɪˈsiːdʒ/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ besiege trong tiếng Anh

Từ "besiege" trong tiếng Anh có nghĩa là bao vây, tấn công, hoặc gây áp lực lên một nơi nào đó hoặc một người nào đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các nghĩa khác nhau của nó:

1. Bao vây (Military Sense):

  • Định nghĩa: Tấn công một thành trì, khu vực hoặc quân đội bằng nhiều lực lượng.
  • Ví dụ:
    • "The enemy besieged the city for weeks." (Quân địch đã bao vây thành phố trong nhiều tuần.)
    • "Roman legions besieged Carthage for years." (Các quân đoàn La Mã đã bao vây Carthage trong nhiều năm.)

2. Gây áp lực (Pressuring Sense):

  • Định nghĩa: Gây áp lực hoặc phiền toái cho một người hoặc một nhóm người bằng nhiều yêu cầu, lời cầu xin hoặc sự hiện diện liên tục.
  • Ví dụ:
    • "The reporters besieged the celebrity's house." (Các phóng viên đã xếp hàng và bao vây nhà của người nổi tiếng.)
    • "She was besieged by phone calls from worried relatives." (Cô ấy bị áp lực bởi những cuộc gọi từ những người thân lo lắng.)

3. Ngồi tù (Trapping Sense):

  • Định nghĩa: Bẫy hoặc mắc kẹt một người trong một tình huống khó khăn hoặc không thoải mái.
  • Ví dụ:
    • "He was besieged by debt." (Anh ấy bị mắc kẹt trong nợ nần.)
    • "I felt besieged by responsibilities." (Tôi cảm thấy bị mắc kẹt bởi trách nhiệm.)

Phơi âm (Phonetic Spelling): bē-zee

Lưu ý: “Besiege” thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như “surround” hoặc “pressure.”

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp một ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "besiege" trong đó không? Tôi có thể đưa ra ví dụ phù hợp hơn.

Các từ đồng nghĩa với besiege


Bình luận ()