blockade là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blockade nghĩa là phong tỏa. Học cách phát âm, sử dụng từ blockade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blockade

blockadenoun

phong tỏa

/blɒˈkeɪd//blɑːˈkeɪd/

Từ "blockade" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈblɒkˌeɪd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, rơi vào âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • bl - Phát âm giống như "bl" trong "blue"
  • oc - Phát âm giống như "ock"
  • ke - Phát âm giống như "key"
  • ay - Phát âm giống như "ay" trong "say"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blockade trong tiếng Anh

Từ "blockade" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. Định nghĩa chung:

  • Noun (Danh từ): Sự chặn đứng, phong tỏa, phong tỏa đường lại, ngăn chặn.
  • Verb (Động từ): Chặn đứng, phong tỏa, phong tỏa đường lại, ngăn chặn.

2. Các nghĩa cụ thể và ví dụ:

  • Sự chặn đứng/phong tỏa (Military/Naval): Đây là nghĩa phổ biến nhất, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và hải dương học.

    • Ví dụ: "The naval blockade of the harbor prevented supplies from reaching the besieged city." (Sự phong tỏa của hạm đội cảng đã ngăn chặn việc tiếp tế đến thành phố bị bao vây.)
    • Ví dụ: "The German U-boats launched a blockade of Allied shipping routes." (Các tàu ngầm Đức đã thực hiện một sự phong tỏa các tuyến đường biển của đồng minh.)
  • Sự tắc nghẽn/ngăn chặn (Traffic/Road):

    • Ví dụ: "There was a major traffic blockade due to an accident." (Có một sự tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng do tai nạn.)
    • Ví dụ: "The protest caused a blockade of the highway." (Việc biểu tình gây ra một sự phong tỏa đường cao tốc.)
  • Sự chặn đứng (Digital/Software): Trong lĩnh vực công nghệ, "blockade" thường chỉ việc chặn đứng một tác vụ, lệnh hoặc truy cập.

    • Ví dụ: "The antivirus software uses a blockade to prevent malicious software from running." (Phần mềm diệt virus sử dụng một cơ chế chặn đứng để ngăn chặn phần mềm độc hại chạy.)
    • Ví dụ: "The firewall erected a blockade against unauthorized access." (Tường lửa đã thiết lập một rào cản chống lại truy cập trái phép.)
  • Sự chặn đứng/ngăn chặn (Emotionally): Khi dùng để mô tả cảm xúc, "blockade" có nghĩa là sự bị chặn đứng hoặc ngăn chặn những cảm xúc, suy nghĩ.

    • Ví dụ: "He suffered from a creative blockade and couldn’t write a single word." (Anh ta bị mắc kẹt trong một tình trạng không sáng tạo và không thể viết được một từ nào.)
    • Ví dụ: "She experienced a psychological blockade after the traumatic event." (Cô ấy trải qua một trở ngại tâm lý sau sự kiện kinh hoàng.)

3. Mẹo sử dụng:

  • Kiểm tra ngữ cảnh: Xác định ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của "blockade".
  • Sử dụng với các từ liên quan: Thường đi kèm với các từ như “naval,” “traffic,” “digital,” hoặc “emotional” để làm rõ nghĩa.
  • Sử dụng động từ hoặc danh từ: Hãy nhớ rằng "blockade" có thể là cả danh từ (ví dụ: "the blockade") và động từ (ví dụ: "to blockade").

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blockade" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()