embargo là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embargo nghĩa là sự cấm vận. Học cách phát âm, sử dụng từ embargo qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embargo

embargonoun

sự cấm vận

/ɪmˈbɑːɡəʊ//ɪmˈbɑːrɡəʊ/

Từ "embargo" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • eɪmˈbɑːr.ɡoʊ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra âm tiết nhấn mạnh.

Chia nhỏ:

  • eɪm - giống như "aim" (mục tiêu)
  • bɑːr - âm "a" dài như trong "father"
  • ɡoʊ - giống như "go" (đi)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embargo trong tiếng Anh

Từ "embargo" trong tiếng Anh có nghĩa là cấm vận, trừng phạt thương mại. Nó thường được dùng để chỉ việc chính phủ hoặc tổ chức quốc tế cấm buôn bán, vận chuyển hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "embargo" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sử dụng đơn giản:

  • "The U.S. imposed an embargo on oil exports to Cuba." (Mỹ đã áp đặt lệnh cấm vận đối với xuất khẩu dầu thô sang Cuba.)
  • "The European Union announced an embargo on arms sales to Myanmar." (Liên minh châu Âu đã tuyên bố lệnh cấm vận đối với việc bán vũ khí sang Myanmar.)

2. Mô tả lý do áp lệnh cấm vận:

  • “The embargo was imposed in response to the government's human rights abuses.” (Lệnh cấm vận được áp đặt để phản ứng với các hành vi vi phạm nhân quyền của chính phủ.)
  • “The embargo aimed at pressuring the regime to change its policies.” (Mục đích của lệnh cấm vận là gây áp lực lên chế độ để thay đổi chính sách.)

3. Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại:

  • "The embargo disrupted international trade routes." (Lệnh cấm vận đã làm gián đoạn các tuyến đường thương mại quốc tế.)
  • “Businesses are struggling to comply with the embargo restrictions.” (Các doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc tuân thủ các hạn chế của lệnh cấm vận.)

4. Sử dụng với các giới từ:

  • "The government announced an embargo against…" (Chính phủ đã tuyên bố lệnh cấm vận đối với…)
  • "The company faces an embargo from several countries." (Công ty phải đối mặt với lệnh cấm vận từ nhiều quốc gia.)

Một số từ liên quan đến embargo:

  • Sanctions: (Trừng phạt) – Thường rộng hơn embargo, có thể bao gồm các biện pháp kinh tế, tài chính, hoặc hạn chế du lịch.
  • Trade restrictions: (Hạn chế thương mại) – Khái niệm chung hơn, bao gồm nhiều loại biện pháp hạn chế giao thương.

Tóm lại, "embargo" là một từ mạnh mẽ thể hiện một biện pháp chính trị và kinh tế nghiêm trọng, thường được sử dụng để gây áp lực lên một quốc gia hoặc khu vực bị cáo buộc có hành động sai trái.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "embargo" không?


Bình luận ()