assault là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

assault nghĩa là tấn công. Học cách phát âm, sử dụng từ assault qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ assault

assaultnoun

tấn công

/əˈsɔːlt//əˈsɔːlt/

Từ "assault" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA: /əˈsɔlt/
  • Phát âm gần đúng (tiếng Việt): "a-sôlt" (nhấn vào âm "sôlt")

Cách phân tích từng nguyên âm và phụ âm:

  • a: Giống như âm "a" trong "apple" (ngắn, không kéo dài)
  • ss: Giọng hơi xê dịch, không rõ nghĩa.
  • ou: Giống như âm "ou" trong "house" (ngắn)
  • lt: Giọng hơi xê dịch.

Lưu ý:

  • Phần "ass" thường được phát âm ngắn và nhanh.
  • Phần "ault" có thể được phát âm hơi dài hơn một chút.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ assault trong tiếng Anh

Từ "assault" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Hành vi tấn công, tấn công (Noun & Verb):

  • Noun (Danh từ):
    • A violent attack: (Một cuộc tấn công bạo lực) - Ví dụ: "The police responded to the bank assault." (Cảnh sát đã phản ứng với vụ tấn công ngân hàng.)
    • An attempt to overcome a defensive position: (Một nỗ lực vượt qua một vị trí phòng thủ) - Ví dụ: "The soldiers launched an assault on the enemy's trenches." (Các binh lính đã tiến hành một cuộc tấn công vào trận địa của quân địch.)
    • A sudden and forceful attack of emotion: (Một cuộc tấn công bất ngờ và mạnh mẽ về cảm xúc) - Ví dụ: "She suffered an assault of grief after hearing the news." (Cô ấy trải qua một cuộc tấn công về nỗi buồn sau khi nghe tin.)
  • Verb (Động từ):
    • To attack suddenly and violently: (Tấn công đột ngột và bạo lực) - Ví dụ: "The pirates assaulted the ship." (Những tên cướp biển đã tấn công con tàu.)
    • To attempt to overcome a defensive position: (Thử gắng vượt qua một vị trí phòng thủ) - Ví dụ: "The army is planning to assault the stronghold." (Lực lượng quân đội đang lên kế hoạch tấn công pháo đài.)
    • To overwhelm someone with emotions: (Gây áp đảo người khác bằng cảm xúc) - Ví dụ: "The memory assaulted him with feelings of guilt." (Ký ức đã gây áp đảo cho anh ấy bằng những cảm xúc tội lỗi.)

2. Khái niệm, ý tưởng (Noun):

  • A serious challenge or difficulty: (Một thách thức hoặc khó khăn nghiêm trọng) - Ví dụ: “He faced a difficult assault on his reputation.” (Anh ấy đối mặt với một thách thức nghiêm trọng đối với danh tiếng của mình.)
  • A sudden and strong opinion or criticism: (Một ý kiến hoặc lời chỉ trích đột ngột và mạnh mẽ) - Ví dụ: “The review presented a devastating assault on his latest novel.” (Bài đánh giá đã trình bày một lời chỉ trích tàn phá đối với tiểu thuyết mới nhất của anh ta.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Tấn công bạo lực "The robbers launched an assault on the jewelry store."
Vượt qua vị trí "The soldiers conducted an assault on the enemy’s fortress."
Cuộc tấn công cảm xúc "A wave of grief assaulted her."
Thách thức/Khó khăn "He faced a serious assault on his career."

Lưu ý: “Assault” thường mang sắc thái mạnh mẽ, đặc biệt khi liên quan đến hành vi tấn công bạo lực.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “assault”, bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.


Bình luận ()