Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
assault nghĩa là tấn công. Học cách phát âm, sử dụng từ assault qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tấn công
Từ "assault" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Cách phân tích từng nguyên âm và phụ âm:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "assault" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Tấn công bạo lực | "The robbers launched an assault on the jewelry store." |
| Vượt qua vị trí | "The soldiers conducted an assault on the enemy’s fortress." |
| Cuộc tấn công cảm xúc | "A wave of grief assaulted her." |
| Thách thức/Khó khăn | "He faced a serious assault on his career." |
Lưu ý: “Assault” thường mang sắc thái mạnh mẽ, đặc biệt khi liên quan đến hành vi tấn công bạo lực.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “assault”, bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()