beck là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beck nghĩa là Beck. Học cách phát âm, sử dụng từ beck qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beck

becknoun

Beck

/bek//bek/

Từ "beck" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:

1. /bɛk/ (béc): Đây là cách phát âm phổ biến nhất và thường được dùng khi "beck" có nghĩa là:

  • Kêu gọi, gọi mời: "He beckoned her closer." (Anh ta gọi cô gái đến gần hơn.)
  • Một dòng sông nhỏ: "The stream becked to him." (Dòng suối mời gọi anh ta.)

2. /bɪk/ (bìk): Cách phát âm này ít phổ biến hơn và thường được dùng khi "beck" là một phần của từ ghép "beckon" (gọi mời), có nghĩa là:

  • Kêu gọi, gọi mời: “She beckoned him to come forward.” (Cô ấy gọi anh ấy đến phía trước.)

Lời khuyên:

  • Để phát âm chính xác nhất, bạn nên nghe cách phát âm từ "beck" trong các nguồn trực tuyến như Google Translate, Forvo hoặc các ứng dụng học tiếng Anh khác.
  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn cách phát âm phù hợp.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về từ "beck" hoặc từ "beckon" không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ beck trong tiếng Anh

Từ "beck" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Beck (v) - Gọi, mời, khuyến khích:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "beck" là mời gọi, khuyến khích ai đó đi theo hoặc làm gì đó. Nó mang ý nghĩa mời gọi một cách nhẹ nhàng, thường liên quan đến việc dẫn dắt hoặc hướng dẫn.
  • Ví dụ:
    • "The stream becked him onward." (Con suối mời gọi anh ta đi tiếp.) – Nghĩa là con suối dẫn dắt, dụ dỗ anh ta đi theo.
    • "The countryside becked him with promises of peace." (Nông thôn chào đón anh ta bằng những lời hứa về sự bình yên.) – Nông thôn mời gọi, dụ dỗ anh ta đến đó.
    • "She beckoned him closer." (Cô ấy mời anh ta đến gần hơn.) – Cô ấy vẫy tay mời anh ta đến gần.
  • Dạng thể: thường dùng ở ngôi thứ ba số nhiều (becked)

2. Beck (n) – Ngọn đê, bờ đê:

  • Ý nghĩa: Trong tiếng Anh cổ, "beck" còn là tên gọi của một loại kênh đào nhỏ, thường được xây dựng để dẫn nước từ sông lớn đến các khu vực khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít được sử dụng để chỉ loại kênh đào này.
  • Ví dụ:
    • "They walked along the banks of the beck." (Họ đi dọc theo bờ của con đê.)

3. Beck (v) - Gieo, bơm (lâu đời, ít dùng):

  • Ý nghĩa: Đây là một nghĩa cổ xưa, ít dùng phổ biến ngày nay, có nghĩa là gieo hoặc bơm (thường là nước).
  • Ví dụ (hiếm gặp): "He becked the water into the field." (Anh ta gieo nước vào cánh đồng.)

Tổng kết:

Nghĩa Dạng từ Ví dụ
Gọi, mời beck The stream becked him onward.
Ngọn đê, bờ đê beck They walked along the banks of the beck.
Gieo, bơm beck (Rất hiếm) He becked the water…

Lưu ý: Trong hầu hết các trường hợp, "beck" được sử dụng để chỉ hành động mời gọi hoặc khuyến khích.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các từ điển tiếng Anh trực tuyến như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/beck

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không?

Thành ngữ của từ beck

at somebody’s beck and call
always ready to obey somebody’s orders
  • She is constantly at the beck and call of her invalid father.
  • Don't expect to have me at your beck and call.

Bình luận ()