ascertain là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ascertain nghĩa là xác minh. Học cách phát âm, sử dụng từ ascertain qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ascertain

ascertainverb

xác minh

/ˌæsəˈteɪn//ˌæsərˈteɪn/

Từ "ascertain" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /əˈsɜːrtn/ (uh-SURE-tən)

    • ə: âm trọng âm, ngắn, giống như "a" trong "about"
    • ˈsɜːr: phát âm "sir" nhưng kéo dài hơn một chút
    • tən: phát âm "ten"
  • UK English: /ˈæsɜːrtən/ (ASS-er-tən)

    • ˈæs: phát âm "ass"
    • ɜːr: phát âm "sir"
    • tən: phát âm "ten"

Lưu ý:

  • “ascertain” có nghĩa là tìm ra, xác định, làm rõ một điều gì đó.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ascertain trong tiếng Anh

Từ "ascertain" trong tiếng Anh có nghĩa là tìm ra, xác định, tìm hiểu rõ, biết chắc chắn điều gì đó. Nó thường được sử dụng để ám chỉ việc tìm kiếm thông tin một cách cẩn thận và có hệ thống.

Đây là cách sử dụng từ "ascertain" và các ví dụ minh họa:

1. Tìm ra thông tin:

  • Usage: To find out or discover something after careful investigation.
  • Example: “The detective needed to ascertain the identity of the suspect.” (Nhà điều tra cần phải xác định danh tính của nghi phạm.)
  • Example: “We need to ascertain if the new product meets all safety regulations.” (Chúng ta cần phải tìm hiểu xem sản phẩm mới có đáp ứng tất cả các quy định về an toàn hay không.)

2. Xác định chính xác:

  • Usage: To determine something with certainty.
  • Example: “The pilot had to ascertain the altitude before landing.” (Phi công phải xác định độ cao trước khi hạ cánh.)
  • Example: “It’s important to ascertain the exact date of the meeting.” (Điều quan trọng là phải xem xét ngày tháng chính xác của cuộc họp.)

3. Sử dụng trong câu hỏi:

  • Usage: Frequently used in inquisitive questions to seek specific information.
  • Example: "Can you ascertain where he went?" (Bạn có thể tìm ra anh ta đi đâu không?)
  • Example: "I need to ascertain if this is the correct answer." (Tôi cần xác minh đây có phải là câu trả lời đúng hay không.)

Lời khuyên khi sử dụng:

  • "Ascertain" thường được coi là một từ trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Bạn có thể thay thế bằng các từ như “find out”, “determine”, “discover” hoặc “check” trong nhiều trường hợp, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

So sánh với các từ tương đồng:

Từ Nghĩa Ví dụ
Find out Tìm ra thông tin I need to find out what time the train leaves.
Determine Xác định chính xác We need to determine the best course of action.
Discover Tìm ra, khám phá Scientists discovered a new species of fish.
Check Kiểm tra, xác minh Please check if the document is signed.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ascertain"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()