Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ascertain nghĩa là xác minh. Học cách phát âm, sử dụng từ ascertain qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
xác minh
Từ "ascertain" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
US English: /əˈsɜːrtn/ (uh-SURE-tən)
UK English: /ˈæsɜːrtən/ (ASS-er-tən)
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "ascertain" trong tiếng Anh có nghĩa là tìm ra, xác định, tìm hiểu rõ, biết chắc chắn điều gì đó. Nó thường được sử dụng để ám chỉ việc tìm kiếm thông tin một cách cẩn thận và có hệ thống.
Đây là cách sử dụng từ "ascertain" và các ví dụ minh họa:
Lời khuyên khi sử dụng:
So sánh với các từ tương đồng:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Find out | Tìm ra thông tin | I need to find out what time the train leaves. |
| Determine | Xác định chính xác | We need to determine the best course of action. |
| Discover | Tìm ra, khám phá | Scientists discovered a new species of fish. |
| Check | Kiểm tra, xác minh | Please check if the document is signed. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ascertain"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()