ascend là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ascend nghĩa là lên. Học cách phát âm, sử dụng từ ascend qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ascend

ascendverb

lên

/əˈsend//əˈsend/

Phát âm từ "ascend" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈæskənd

Mỗi phần phát âm như sau:

  • ˈæs: gần giống như "ass" nhưng ngắn hơn và rõ ràng hơn.
  • kənd: tương tự như "send" nhưng nhấn mạnh vào âm đầu.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ascend trong tiếng Anh

Từ "ascend" trong tiếng Anh có nghĩa là "leo lên", "tăng lên", "thăng tiến", "đánh thức" hoặc "vươn lên". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ để bạn dễ hiểu hơn:

1. Leo lên, thăng tiến:

  • Ví dụ 1 (Vật lý): The elevator began to ascend slowly. (Cửa thang máy bắt đầu leo lên từ từ.)
  • Ví dụ 2 (Sự nghiệp): He ascended to the position of CEO after years of hard work. (Ông ta thăng tiến lên vị trí CEO sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
  • Ví dụ 3 (Địa hình): The hikers ascended the steep mountain trail. (Những người leo núi leo lên con đường mòn dốc của núi.)

2. Tăng lên, đạt đến:

  • Ví dụ 1: The temperature will ascend to 30 degrees Celsius today. (Nhiệt độ sẽ tăng lên 30 độ C vào ngày hôm nay.)
  • Ví dụ 2: The stock market is expected to ascend to new heights. (Thị trường chứng khoán được dự đoán sẽ tăng lên những đỉnh cao mới.)

3. Làm cho một thứ gì đó trở nên tốt hơn, nâng cao:

  • Ví dụ: Her leadership ascended the team to new levels of success. (Lãnh đạo của cô ấy đã nâng cao đội đã đến những mức độ thành công mới.)

4. Đánh thức (thường dùng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc trang trọng):

  • Ví dụ: The sun ascended from behind the clouds. (Mặt trời đánh thức từ đằng sau những đám mây.)

5. Vươn lên (thường dùng trong ngữ cảnh hình ảnh, biểu tượng):

  • Ví dụ: The phoenix ascends from the ashes, symbolizing rebirth. (Chim phượng hoàng vươn lên từ tro tàn, tượng trưng cho sự tái sinh.)

Một số lưu ý:

  • "Ascend" thường được sử dụng để diễn tả sự di chuyển lên một vị trí cao hơn, cả về thể chất và về mặt hình ảnh.
  • Nó có thể được sử dụng như một động từ tính (adjective) khi nó mô tả một thứ gì đó đang leo lên hoặc tăng lên, ví dụ: "an ascending path" (con đường leo lên).

Bạn có thể thử tìm kiếm các ví dụ khác trên Google với từ khóa "ascend" và các từ liên quan như "examples," "usage," hoặc "definition" để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào của từ "ascend" không? Ví dụ như cách sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể?


Bình luận ()