go up là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

go up nghĩa là đi lên. Học cách phát âm, sử dụng từ go up qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ go up

go upverb

đi lên

/ɡəʊ//ɡoʊ/
Định nghĩa & cách phát âm từ go up

Cách phát âm từ "go up" trong tiếng Anh như sau:

  • go: /ɡoʊ/ (giống như "go" trong "go home")
  • up: /ʌp/ (giống như "up" trong "up the hill")

Kết hợp lại: /ɡoʊ ʌp/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ go up trong tiếng Anh

Từ "go up" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:

1. Di chuyển lên phía trên (như di chuyển lên dốc, lên cầu thang, lên xe buýt):

  • Ví dụ:
    • "We went up the stairs to the second floor." (Chúng tôi đi lên cầu thang lên tầng hai.)
    • "The bus went up the hill." (Xe buýt đi lên con dốc.)
    • "They went up the mountain early in the morning." (Họ đi lên núi sớm vào buổi sáng.)

2. Tăng lên (giá cả, số lượng, nhiệt độ, v.v.):

  • Ví dụ:
    • "The price of gas went up last week." (Giá xăng đã tăng lên vào tuần trước.)
    • "Sales went up after the new advertising campaign." (Doanh số đã tăng sau chiến dịch quảng cáo mới.)
    • "The temperature went up sharply." (Nhiệt độ tăng rất nhanh.)

3. Đang diễn ra (về thời gian):

  • Ví dụ:
    • "It’s going up to 30 degrees Celsius today." (Hôm nay nhiệt độ sẽ tăng lên 30 độ C.) – diễn tả dự đoán về tương lai.
    • "The river is going up because of the heavy rain." (Sông đang dâng lên vì mưa lớn.) – diễn tả tình trạng hiện tại.

4. Một khái niệm về sự phát triển, tiến bộ:

  • Ví dụ:
    • "His career has gone up steadily over the years." (Sự nghiệp của anh ấy đã phát triển ổn định trong những năm qua.)
    • "The company's profits went up significantly." (Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể.)

5. Trong các cụm từ khác:

  • Go up in price: Tăng giá
  • Go up against: Đối đầu với (người hoặc vật)
  • Go up for sale: Đưa ra bán
  • Go up with: Bị bệnh (thường dùng để nói về việc bị ốm)

Lưu ý:

  • "Go up" thường được sử dụng với các động từ "to be" để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn: "It is going up." (Nó đang tăng lên.)
  • "Go up" có thể dùng với danh từ chỉ địa điểm: "The elevator went up to the tenth floor." (Thang máy đi lên đến tầng mười.)

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "go up" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm một ví dụ cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng nó.

Luyện tập với từ vựng go up

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The price of oil is expected to ________ significantly next year due to supply shortages.
  2. Her confidence began to ________ after she received positive feedback from her manager.
  3. The company’s profits continued to ________ steadily despite market fluctuations.
  4. Instead of complaining, we should ________ our productivity by optimizing workflows.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. If the demand for this product increases, its price will likely ________.
    a) go up
    b) rise
    c) decrease
    d) fall

  2. We need to ________ our efforts to meet the project deadline.
    a) go up
    b) escalate
    c) improve
    d) reduce

  3. The elevator is broken, so we’ll have to ________ the stairs.
    a) climb
    b) go up
    c) descend
    d) lower

  4. The temperature is predicted to ________ during the heatwave.
    a) go up
    b) drop
    c) freeze
    d) stabilize

  5. To resolve the issue, we must ________ the priority level of this task.
    a) lower
    b) go up
    c) maintain
    d) ignore


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The stock market is rising rapidly.
    Rewrite: _________________________________________.

  2. Original: Her performance improved significantly after training.
    Rewrite: _________________________________________.

  3. Original: The number of applicants increased this year.
    Rewrite: _________________________________________ (không dùng "go up").


Đáp án:

Bài 1:

  1. go up
  2. rise (nhiễu)
  3. go up
  4. boost (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) go up, b) rise
  2. b) escalate, c) improve
  3. a) climb, b) go up
  4. a) go up
  5. b) go up

Bài 3:

  1. The stock market is going up rapidly.
  2. Her performance went up significantly after training.
  3. The number of applicants surged this year. (thay thế bằng "surged")

Bình luận ()