Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
go up nghĩa là đi lên. Học cách phát âm, sử dụng từ go up qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đi lên

Cách phát âm từ "go up" trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại: /ɡoʊ ʌp/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "go up" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "go up" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm một ví dụ cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng nó.
If the demand for this product increases, its price will likely ________.
a) go up
b) rise
c) decrease
d) fall
We need to ________ our efforts to meet the project deadline.
a) go up
b) escalate
c) improve
d) reduce
The elevator is broken, so we’ll have to ________ the stairs.
a) climb
b) go up
c) descend
d) lower
The temperature is predicted to ________ during the heatwave.
a) go up
b) drop
c) freeze
d) stabilize
To resolve the issue, we must ________ the priority level of this task.
a) lower
b) go up
c) maintain
d) ignore
Original: The stock market is rising rapidly.
Rewrite: _________________________________________.
Original: Her performance improved significantly after training.
Rewrite: _________________________________________.
Original: The number of applicants increased this year.
Rewrite: _________________________________________ (không dùng "go up").
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()