arousal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arousal nghĩa là kích thích. Học cách phát âm, sử dụng từ arousal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arousal

arousalnoun

kích thích

/əˈraʊzl//əˈraʊzl/

Từ "arousal" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US pronunciation: /ˈaʊ.ər.ɔːl/ (gần giống: "ow-ər-oal")

    • ˈaʊ: phát âm giống âm "ow" trong từ "cow"
    • ər: phát âm ngắn, giống âm "uh" trong "about"
    • ɔː: phát âm giống âm "o" dài trong "go" (lâu hơn)
    • l: phát âm "l" bình thường
  • UK pronunciation: /ˈɑː.ruː.ɔːl/ (gần giống: "hah-roo-oal")

    • ˈɑː: phát âm giống âm "ah" trong "father"
    • ruː: phát âm giống âm "roo"
    • ɔː: phát âm giống âm "o" dài trong "go" (lâu hơn)
    • l: phát âm "l" bình thường

Lưu ý: Sự khác biệt giữa cách phát âm Mỹ (US) và Anh (UK) là khá rõ rệt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arousal trong tiếng Anh

Từ "arousal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. Gợi dục, kích thích tình dục (Sexual Arousal):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Arousal" được dùng để chỉ cảm giác kích thích, hứng thú tình dục.
    • Ví dụ: "The movie had a strong visual arousal." (Bộ phim có những hình ảnh gợi dục rất mạnh.)
    • Ví dụ: "He felt a physical arousal when she touched his arm." (Anh ấy cảm thấy kích thích về thể xác khi cô ấy chạm vào cánh tay anh.)
    • Ví dụ: "Sexual arousal is a normal part of intimacy." (Kích thích tình dục là một phần bình thường của sự thân mật.)

2. Sự kích thích, hứng thú (General Arousal):

  • "Arousal" cũng có thể dùng để chỉ sự kích thích, hứng thú về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thậm chí là giác quan nói chung.
    • Ví dụ: "The music evoked a strong sense of arousal." (Âm nhạc gợi lên một cảm giác kích thích mạnh mẽ.)
    • Ví dụ: "Her words aroused his curiosity." (Lời nói của cô ấy đã khiến anh ấy tò mò.)
    • Ví dụ: "The smell of coffee aroused him from his sleep." (Mùi cà phê đánh thức anh ấy khỏi giấc ngủ.)

3. Sự thuyên giảm (Medical Arousal):

  • Trong y học, "arousal" (thường là "psychogenic arousal") đề cập đến sự thuyên giảm âm đạo ở phụ nữ, đây là một dấu hiệu của sự kích thích tình dục.
    • Ví dụ: “The doctor checked for signs of arousal before prescribing the medication.” (Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu thuyên giảm trước khi kê đơn thuốc.)

4. (Động từ) Kích thích, khơi gợi:

  • "Arouse" (động từ) có nghĩa là kích thích, khơi gợi.
    • Ví dụ: "The storm aroused fear in the villagers." (Bão đã khơi gợi nỗi sợ trong người dân làng.)
    • Ví dụ: "His speech aroused strong emotions in the audience." (Lời nói của anh ấy đã khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.)

Tổng kết:

Từ Nghĩa Ví dụ
Arousal Kích thích tình dục The movie was sexually arousing.
Arousal Sự kích thích, hứng thú The news aroused his interest.
Arousal Thuyên giảm âm đạo (y học) The presence of arousal helped diagnose the condition.
Arouse Kích thích, khơi gợi The event aroused curiosity.

Lưu ý: Ngữ cảnh là yếu tố quan trọng nhất để hiểu rõ nghĩa của "arousal" trong mỗi tình huống.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ: bạn quan tâm đến cách sử dụng nó trong một loại văn bản cụ thể (ví dụ, văn học, khoa học, y học)?


Bình luận ()