aptitude là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aptitude nghĩa là năng khiếu. Học cách phát âm, sử dụng từ aptitude qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aptitude

aptitudenoun

năng khiếu

/ˈæptɪtjuːd//ˈæptɪtuːd/

Từ "aptitude" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæptɪtjuː

Phát âm chi tiết:

  • ˈæp (giống như "ap" trong "apple")
  • (giống như "ti" trong "time")
  • tjuː (giống như "too")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aptitude trong tiếng Anh

Từ "aptitude" trong tiếng Anh có nghĩa là khả năng sẵn có, sự thiên bẩm, năng khiếu hoặc khả năng học hỏi nhanh chóng và dễ dàng. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có những đặc điểm hoặc tố chất tự nhiên giúp họ thành công trong một lĩnh vực cụ thể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "aptitude" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Khả năng sẵn có, tố chất tự nhiên:

  • He has a natural aptitude for music. (Anh ấy có một tài năng bẩm sinh về âm nhạc.)
  • She possesses a strong aptitude for mathematics. (Cô ấy sở hữu một khả năng đặc biệt về toán học.)
  • The child shows an aptitude for languages. (Trẻ em này thể hiện khả năng học ngoại ngữ.)

2. Khả năng học nhanh, khả năng thích nghi:

  • The new employee quickly demonstrated an aptitude for the job. (Nhân viên mới này nhanh chóng thể hiện khả năng làm việc tốt trong công việc.)
  • He has an aptitude for learning new things. (Anh ấy có khả năng học hỏi những điều mới nhanh chóng.)
  • This software has an aptitude for adapting to different systems. (Phần mềm này có khả năng thích nghi với các hệ thống khác nhau.)

3. Trong tuyển dụng và thi tuyển:

  • The test assessed the candidates' aptitude for the role. (Bài kiểm tra đánh giá năng lực của các ứng viên cho vị trí đó.)
  • The company is looking for candidates with strong aptitude for problem-solving. (Công ty đang tìm kiếm những ứng viên có khả năng giải quyết vấn đề tốt.)

4. Sử dụng trong tính từ (aptitude):

  • Aptitude test: Bài kiểm tra năng lực
  • Aptitude for leadership: Khả năng lãnh đạo
  • Aptitude for creativity: Khả năng sáng tạo

Lưu ý: “Aptitude” thường được dùng để chỉ những khả năng bẩm sinh hoặc tự nhiên, không phải là những kỹ năng được học hỏi thông qua luyện tập.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ sử dụng hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "aptitude" không?


Bình luận ()