windy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

windy nghĩa là có gió. Học cách phát âm, sử dụng từ windy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ windy

windyadjective

có gió

/ˈwɪndi//ˈwɪndi/

Từ "windy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • windy: /ˈwɪndɪ/

Phần phát âm chi tiết:

  • wind: /wɪn/ (âm 'w' như tiếng "w" trong "water", âm 'n' là âm mũi)
  • -y: /ɪ/ (âm 'i' ngắn, như tiếng "i" trong "pig")

Kết hợp lại: /wɪn-ɪ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ windy trong tiếng Anh

Từ "windy" trong tiếng Anh có nghĩa là "gió". Tuy nhiên, nó còn có thể được dùng theo nhiều cách khác nhau, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ "windy":

1. Như tính từ (adjective) - Mô tả về gió:

  • To describe the weather: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • “It’s very windy today.” (Hôm nay gió rất mạnh.)
    • “The windy conditions made it difficult to fly the kite.” (Gió mạnh khiến việc thả diều trở nên khó khăn.)
    • “We had a windy night.” (Đêm qua có gió.)
  • To describe something moving due to the wind:

    • “The trees were windy.” (Cây bị gió lay.)
    • “The windy scarf blew off my neck.” (Khăn choàng bị gió thổi bay.)

2. Như tính từ miêu tả cảm xúc (adjective - expressing a feeling):

  • To describe feeling restless or uneasy: Trong trường hợp này, “windy” thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng, bồn chồn, hoặc bất an.
    • “She was feeling a little windy before the interview.” (Cô ấy cảm thấy hơi lo lắng trước buổi phỏng vấn.)
    • “He has a windy personality.” (Anh ấy có tính cách bốc đồng, dễ thay đổi.) (Sử dụng để miêu tả tính cách)

3. Như động từ (verb) – ít phổ biến hơn:

  • To blow with a strong wind: (Gió thổi mạnh)
    • “The wind is windy today.” (Gió đang thổi mạnh.) (Cấu trúc này khá ít dùng, thường dùng hơn là "It's windy" hoặc “It’s blowing hard.”)

Một vài ví dụ khác:

  • "The windy road was bumpy." (Đường gió rất gồ ghề.)
  • "I love the windy days at the beach." (Tôi thích những ngày gió biển.)

Lưu ý: Khi nói về thời tiết, thường dùng "It’s windy" hơn là "The weather is windy" hay “It’s a windy day”.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "windy", bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể thử đặt câu với từ này để luyện tập nhé!


Bình luận ()