chilly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chilly nghĩa là se se lạnh. Học cách phát âm, sử dụng từ chilly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chilly

chillyadjective

se se lạnh

/ˈtʃɪli//ˈtʃɪli/

Từ "chilly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chilly: /ˈtʃɪli/

Phần phát âm của từ này bao gồm:

  • chilly: phát âm giống như "chilly" trong tiếng Việt.
  • ˈtʃɪli: phát âm như "chilly" (ch như trong "chair") + "lee" (như "le") + "i" (như "ee" trong "see").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác nhất trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chilly trong tiếng Anh

Từ "chilly" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Mô tả thời tiết lạnh:

  • Ý nghĩa: "Chilly" thường được dùng để mô tả thời tiết hơi lạnh, không quá lạnh, nhưng đủ để cảm thấy hơi se lạnh.
  • Ví dụ:
    • "It's a chilly morning." (Hôm nay trời se lạnh.)
    • "I wore a jacket because it was chilly outside." (Tôi mặc áo khoác vì trời se lạnh bên ngoài.)
    • "Bring an extra sweater, it might get chilly later." (Hãy mang thêm áo len, trời có thể se lạnh sau này.)

2. Mô tả cảm giác lạnh:

  • Ý nghĩa: "Chilly" có thể được dùng để mô tả cảm giác lạnh trên da, hoặc một cảm giác lạnh lẽo.
  • Ví dụ:
    • "I felt chilly after standing in the rain." (Tôi cảm thấy lạnh lẽo sau khi đứng trong mưa.)
    • "The room felt chilly, even with the heater on." (Căn phòng cảm thấy lạnh, ngay cả khi bật máy sưởi.)

3. (Ít phổ biến hơn) Mô tả người hoặc vật lạnh:

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "chilly" có thể được dùng để mô tả một người hoặc vật đang lạnh - ví dụ như một người trông có vẻ u ám hoặc lạnh lùng. Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn so với hai nghĩa trên.
  • Ví dụ:
    • "He had a chilly demeanor." (Anh ta có vẻ lạnh lùng.)

Tổng kết:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Thời tiết lạnh Mô tả thời tiết hơi lạnh "It's a chilly morning."
Cảm giác lạnh Mô tả cảm giác lạnh trên da hoặc lạnh lẽo "I felt chilly after standing in the rain."
(Ít phổ biến) Người/vật lạnh Mô tả người/vật có vẻ lạnh lùng "He had a chilly demeanor."

Lưu ý: "Chilly" thường được dùng nhiều hơn "cold" khi muốn diễn tả một cảm giác lạnh nhẹ nhàng. "Cold" thường chỉ một cảm giác lạnh mạnh mẽ hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của từ "chilly" không? Ví dụ, bạn quan tâm đến cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau như văn phong nói, văn phong viết, v.v.?


Bình luận ()