blustery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blustery nghĩa là có gió lớn. Học cách phát âm, sử dụng từ blustery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blustery

blusteryadjective

có gió lớn

/ˈblʌst(ə)ri/
Định nghĩa & cách phát âm từ blustery

Từ "blustery" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈblʌst.ə.ri

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nằm ở âm tiết đầu tiên.

Mỗi phần được phát âm như sau:

  • blust (như "blast" nhưng âm "b" nghe hơi nặng hơn)
  • er (như "her")
  • y (như "you" nhưng ngắn hơn)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blustery trong tiếng Anh

Từ "blustery" trong tiếng Anh mô tả một cơn gió mạnh, lạnh và có thể hơi cắt da thịt. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:

1. Ý nghĩa:

  • Blustery: (adj.) - Gió mạnh, lạnh, thường có những cơn gió thổi dữ dội. Nó mang cảm giác không thoải mái, có thể làm gián đoạn hoạt động.
  • Blustery wind: (noun phrase) - Cơn gió mạnh, thổi lớn.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả thời tiết: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • “It was a blustery day, so we stayed in and read books.” (Nó là một ngày gió to, nên chúng tôi ở nhà và đọc sách.)
    • “The blustery wind made it difficult to walk along the beach.” (Cơn gió mạnh khiến việc đi bộ dọc bãi biển trở nên khó khăn.)
  • Mô tả cảm xúc hoặc trạng thái: Đôi khi "blustery" có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một tâm trạng hoặc tình huống xao xuyến, khó đoán.
    • “Her blustery attitude frustrated the team.” (Tâm trạng khó đoán của cô ấy khiến đội bị khó chịu.)
  • Mô tả cảnh vật: Có thể dùng để miêu tả cảnh vật với những yếu tố liên quan đến gió mạnh.
    • “The bare trees swayed blustery in the wind.” (Những cây trơ trụi nghiêng ngao ngạt trong gió.)

3. Ví dụ khác:

  • "The old house creaked and groaned in the blustery weather." (Căn nhà cũ kêu gào và rung lên trong thời tiết gió to.)
  • "He pulled his coat tighter, fighting the blustery wind." (Anh ta kéo áo khoác sát hơn, chống chọi với cơn gió mạnh.)
  • "A blustery storm is expected tonight." (Một cơn bão gió mạnh dự kiến ​​vào đêm nay.)

4. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Windy: Gió (thường là nhẹ hơn "blustery")
  • Stormy: Bão
  • Rough: Gập ghềnh (thường dùng để mô tả biển hoặc sông)

Lưu ý: "Blustery" thường mang cảm giác mạnh và có tính chất liên quan đến một cơn gió lớn hơn, đáng sợ hơn là chỉ đơn giản là "windy".

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blustery"! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()