training là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

training nghĩa là sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào tạo. Học cách phát âm, sử dụng từ training qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ training

trainingnoun

sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào tạo

/ˈtreɪnɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ training

Từ "training" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈtreɪnɪŋ/
    • Treɪ: Phát âm giống như "tray" (giỏ)
    • nɪŋ: Phát âm giống như "ning" trong "singing" (hát)

Tổng hợp: /ˈtreɪnɪŋ/ (Tray - ning)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ training trong tiếng Anh

Từ "training" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc học hỏi, rèn luyện kỹ năng và chuẩn bị cho một công việc hoặc mục tiêu cụ thể. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo ngữ cảnh:

1. Trong ngữ cảnh học tập và rèn luyện kỹ năng:

  • Verb (Động từ):
    • To train someone/something: Dạy hoặc rèn luyện ai đó hoặc cái gì đó để phát triển kỹ năng hoặc khả năng.
      • Example: "The company is training its employees on new software." (Công ty đang đào tạo nhân viên về phần mềm mới.)
      • Example: "He trained his dog to fetch sticks." (Anh ấy đã rèn luyện con chó của mình để mang đồ chơi.)
    • To undergo training: Tham gia một khóa đào tạo hoặc trải qua việc huấn luyện.
      • Example: "She underwent training as a nurse." (Cô ấy đã tham gia đào tạo để trở thành y tá.)
  • Noun (Danh từ):
    • Training: Việc học hoặc rèn luyện kỹ năng.
      • Example: "The training program was very helpful." (Chương trình đào tạo rất hữu ích.)
    • A training session: Một buổi tập hoặc buổi học để rèn luyện kỹ năng.
      • Example: "We had a training session on teamwork." (Chúng tôi có một buổi tập luyện về làm việc nhóm.)

2. Trong ngữ cảnh công việc:

  • To provide training: Cung cấp đào tạo cho nhân viên.
    • Example: “The manager provided training for the new sales team.” (Quản lý đã cung cấp đào tạo cho đội ngũ bán hàng mới.)
  • Job training: Đào tạo nghề, đào tạo liên quan đến công việc cụ thể.
    • Example: “He received job training before starting his new position.” (Anh ấy đã được đào tạo công việc trước khi bắt đầu vị trí mới.)

3. Trong ngữ cảnh thể thao:

  • To train (someone/something): Rèn luyện thể lực, kỹ năng thể thao.
    • Example: “The athletes train rigorously for the Olympics.” (Những vận động viên rèn luyện một cách nghiêm túc để chuẩn bị cho Thế vận hội.)

4. Trong các ngữ cảnh khác:

  • Training data: Dữ liệu được sử dụng để huấn luyện một mô hình máy học. (Trong lĩnh vực AI)
    • Example: "The algorithm needed a large training data set to learn effectively." (Thuật toán cần một tập dữ liệu huấn luyện lớn để học hiệu quả.)

Tổng kết:

“Training” thường mang ý nghĩa về việc phát triển kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng thông qua việc học tập và rèn luyện. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách dùng “training” trong ngữ cảnh quản lý nhân sự?


Bình luận ()