workshop là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

workshop nghĩa là xưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ workshop qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ workshop

workshopnoun

xưởng

/ˈwɜːkʃɒp//ˈwɜːrkʃɑːp/

Từ "workshop" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ˈwɜːrpɒk/

    • "wɜːrp": Phát âm giống như "warp" nhưng kéo dài hơn một chút, nhấn mạnh âm "r" và âm "r" cuối.
    • "ɒk": Phát âm giống như âm "ock" trong từ "sock".
  • Phát âm phụ âm:

    • "w": Phát âm như chữ "w" bình thường.
    • "shp": Phát âm như "shp" trong "ship" nhưng kéo dài hơn một chút.
    • "t": Không phát âm.
    • "o": Phát âm như "o" trong "lot".
    • "r": Phát âm giữ nguyên.
    • "p": Phát âm như "p" thường.
    • "k": Phát âm như "k" thường.

Tổng hợp: /ˈwɜːrpɒk/ (warp-ock)

Bạn có thể tìm thêm các đoạn audio mẫu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ workshop trong tiếng Anh

Từ "workshop" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Phòng làm việc, xưởng sản xuất (Literal meaning)

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa gốc của "workshop" - một không gian, thường là chứa đầy dụng cụ và máy móc, nơi người ta thực hiện các công việc thủ công, sản xuất hoặc chế tạo.
  • Ví dụ:
    • "The car mechanic worked in his workshop repairing engines." (Người thợ máy làm việc trong xưởng của mình sửa chữa động cơ.)
    • "The artist’s workshop was filled with paintings, sculptures, and art supplies." (Xưởng của họa sĩ tràn ngập tranh vẽ, tượng điêu khắc và đồ dùng nghệ thuật.)

2. Buổi hội thảo, buổi thực hành (Common usage - Business/Educational)

  • Định nghĩa: Trong môi trường kinh doanh, giáo dục và đào tạo, "workshop" thường chỉ một buổi hội thảo tương tác, tập trung vào thực hành và giải quyết vấn đề, thay vì chỉ trình bày lý thuyết.
  • Ví dụ:
    • "We're hosting a workshop on digital marketing strategies." (Chúng tôi đang tổ chức một buổi hội thảo về chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.)
    • "The workshop allowed participants to practice their presentation skills." (Buổi thực hành giúp người tham gia luyện kỹ năng thuyết trình.)
    • "The company held a workshop to brainstorm new product ideas." (Công ty tổ chức một buổi hội thảo để thảo luận các ý tưởng sản phẩm mới.)
  • Từ đồng nghĩa: training session, seminar, hands-on session

3. Sử dụng như danh từ chung (Less common)

  • Định nghĩa: Đôi khi "workshop" được sử dụng như một danh từ chung để chỉ một cuộc thảo luận, một buổi làm việc nhóm, hoặc một quá trình xây dựng.
  • Ví dụ:
    • "The workshop on climate change focused on finding sustainable solutions." (Cuộc hội thảo về biến đổi khí hậu tập trung vào việc tìm ra các giải pháp bền vững.)
    • "We need to hold a workshop to address the team's communication challenges." (Chúng ta cần tổ chức một buổi làm việc nhóm để giải quyết các thách thức về giao tiếp của đội nhóm.)

Mẹo để sử dụng đúng:

  • Ngữ cảnh là chìa khóa: Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu nghĩa thích hợp của "workshop".
  • Thường dùng trong biểu ngữ: “Workshop” thường đi kèm với các cụm từ như "digital marketing workshop," "leadership workshop," "creative workshop," v.v.

Tóm lại: “Workshop” có thể là một phòng làm việc, một buổi hội thảo, hoặc một cuộc thảo luận tập trung vào thực hành. Hi vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong tiếng Anh! Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()