studio là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

studio nghĩa là xưởng phim, trường quay; phòng thu. Học cách phát âm, sử dụng từ studio qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ studio

studionoun

xưởng phim, trường quay, phòng thu

/ˈstjuːdɪəʊ/
Định nghĩa & cách phát âm từ studio

Từ "studio" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈstjuː.di.oʊ

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ˈstjuː (stew): nghe giống như từ "stew" (súp) nhưng ngắn hơn.
  • ˈdi.oʊ (dee-oh): "dee" nghe giống như âm "dee" trong "deep" và "oh" là âm mũi, tạo ra âm "oh" như trong "go" hoặc "low".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên YouTube với từ khóa "how to pronounce studio". Ví dụ: https://m.youtube.com/watch?v=x9c-D09bXSA

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ studio trong tiếng Anh

Từ "studio" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Phòng thu âm/quay phim:

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của "studio". Nó là một căn phòng, phòng hoặc tòa nhà được thiết kế để ghi âm âm nhạc, quay phim, chụp ảnh hoặc thực hiện các dự án sáng tạo khác.
    • Ví dụ: "I'm going to visit a recording studio to lay down some tracks." (Tôi sẽ đến phòng thu âm để thu âm một vài bài hát.)
    • Ví dụ: "The movie was filmed in a Hollywood studio." (Bộ phim được quay tại một phòng thu phim ở Hollywood.)

2. Phòng làm việc của nghệ sĩ/nhà thiết kế:

  • "Studio" cũng có thể dùng để chỉ phòng làm việc của một nghệ sĩ, nhà thiết kế, họa sĩ, hoặc bất kỳ người sáng tạo nào.
    • Ví dụ: "She runs her design studio in a small apartment." (Cô ấy điều hành phòng thiết kế của mình ở một căn hộ nhỏ.)

3. Tổ chức/công ty:

  • "Studio" có thể là tên của một tổ chức, công ty chuyên về sản xuất âm nhạc, phim ảnh, hoặc các sản phẩm sáng tạo khác.
    • Ví dụ: "Warner Bros. Studio Tour is a popular tourist attraction." (Tham quan Studio Warner Bros. là một điểm thu hút du khách nổi tiếng.)

4. (Ít phổ biến hơn) Địa điểm, cơ sở:

  • Đôi khi, "studio" được dùng để chỉ một địa điểm, cơ sở sản xuất, chẳng hạn như một studio bóng đèn (ngày xưa) hoặc một studio tín hiệu. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Một số cụm từ liên quan đến "studio" :

  • Recording studio: Phòng thu âm
  • Film studio: Phòng thu phim
  • Photography studio: Phòng chụp ảnh
  • Art studio: Phòng vẽ
  • Music studio: Phòng thu âm nhạc

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "studio" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này. Ví dụ: bạn muốn đi đến studio để làm gì? Bạn đang nói về studio của ai?

Luyện tập với từ vựng studio

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The artist spent hours painting in her small but well-lit ______.
  2. We rented a ______ downtown to film our documentary about urban life.
  3. The musician converted his garage into a recording ______ to save money.
  4. She prefers working in a quiet ______ rather than a noisy open-plan office.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The film crew needed a ______ for the interview scenes.
    a) studio
    b) theater
    c) gallery
    d) lounge

  2. Which of these are typically found in a photography ______?
    a) easels
    b) backdrops
    c) microphones
    d) spotlights

  3. The architect designed a modern ______ with soundproof walls for the radio host.
    a) studio
    b) workshop
    c) laboratory
    d) auditorium

  4. To start a podcast, you might need:
    a) a microphone
    b) a studio
    c) a stage
    d) a script

  5. The dance team practiced in a mirrored ______.
    a) studio
    b) hall
    c) gymnasium
    d) attic


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The place where the band records music is spacious.
    The band’s ______ is spacious.

  2. She prefers to paint in a private workspace rather than at home.
    She prefers to paint in her ______ instead of at home.

  3. The radio host broadcasts from a soundproof room.
    The radio host broadcasts from a soundproof ______.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. studio
  2. studio
  3. space (nhiễu: không phải "studio")
  4. workspace (nhiễu: không phải "studio")

Bài tập 2:

  1. a) studio
  2. b) backdrops (đúng, vì studio nhiếp ảnh cần phông nền)
    d) spotlights (đúng, vì ánh sáng quan trọng)
  3. a) studio
  4. a) microphone (bắt buộc)
    b) studio (tùy chọn, không bắt buộc)
    d) script (bắt buộc)
  5. a) studio

Bài tập 3:

  1. → The band’s studio is spacious.
  2. → She prefers to paint in her studio instead of at home.
  3. → The radio host broadcasts from a soundproof booth (thay thế, không dùng "studio").

Bình luận ()