thickness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

thickness nghĩa là tính chất dày, độ dày, bề dày. Học cách phát âm, sử dụng từ thickness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ thickness

thicknessnoun

tính chất dày, độ dày, bề dày

/ˈθɪknɪs/
Định nghĩa & cách phát âm từ thickness

Từ "thickness" có cách phát âm sau trong tiếng Anh:

  • THIKS-ness

Phần "THIKS" phát âm tương tự như "thicks" (độ dày) hoặc "ticks" (tiếng gật tắt).

  • Phần "ness" là đuôi chỉ tính từ, phát âm giống như "ness" trong từ "honest".

Bạn có thể tìm nghe phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ thickness trong tiếng Anh

Từ "thickness" trong tiếng Anh có nghĩa là "độ dày" hoặc "mật độ". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Độ dày vật chất (Physical thickness):

  • Ví dụ: "The thickness of the book is 200 pages." (Độ dày của cuốn sách là 200 trang.)
  • Ví dụ: "The ice floe was incredibly thick." (Tảng băng trôi có độ dày vô cùng lớn.)
  • Ví dụ: "He measured the thickness of the glass to ensure it was strong enough." (Anh ấy đo độ dày của kính để đảm bảo nó đủ mạnh.)

2. Mật độ (Density - trong một số trường hợp):

  • Ví dụ: "The thickness of the forest canopy provided shade." (Độ dày của lớp tán lá rừng tạo bóng râm.) – Ở đây, "thickness" ám chỉ mật độ của cây cối, tạo thành một lớp dày.
  • Ví dụ: "The thickness of the fog made it difficult to see." (Độ dày của sương mù khiến việc nhìn khó khăn.) – Ở đây, "thickness" ám chỉ mật độ của các hạt nước trong sương mù.

3. Mức độ đậm đặc, mạnh mẽ (Intensity/Strength):

  • Ví dụ: "The thickness of his anger was palpable." (Mức độ tức giận của anh ta rất rõ ràng.)
  • Ví dụ: "The thickness of the argument was overwhelming." (Lập luận của anh ta rất mạnh mẽ.)

4. Trong nấu ăn (Cooking):

  • Ví dụ: "The sauce needs more thickness." (Sốt cần thêm độ đặc hơn.)
  • Ví dụ: "Add a little cornstarch to increase the thickness of the gravy." (Thêm một chút bột ngô để tăng độ đặc của nước sốt.)

Các dạng khác của từ "thickness":

  • Thick: tính chất (adjective) - dày, đặc. ( Ví dụ: "This cake is very thick.")
  • Thickness: danh từ (noun) - độ dày, mật độ. (Ví dụ: "The thickness of the wall is 10cm.")

Lưu ý: "Thickness" thường được sử dụng khi nói về vật thể có bề mặt hoặc chiều sâu, hoặc khi nói về một mức độ nào đó về cường độ, mật độ, hoặc độ đặc.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "thickness" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ, bạn có muốn tôi giải thích cách nó được sử dụng trong một ngành nghề cụ thể (như xây dựng, y học, hoặc nấu nướng) không?

Luyện tập với từ vựng thickness

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The __________ of the ice sheet is measured regularly to assess climate change impacts.
  2. Engineers need to consider the __________ of the steel plates for bridge construction.
  3. She adjusted the printer settings to improve the __________ of the paper feed.
  4. The artist used layers of paint to create a sense of __________ in the artwork.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The __________ of the glass affects its durability.
    a) thickness
    b) density
    c) transparency
    d) height

  2. To reduce weight, the team opted for materials with lower __________.
    a) thickness
    b) flexibility
    c) volume
    d) brightness

  3. The __________ of the fabric determines its insulation properties.
    a) color
    b) thickness
    c) texture
    d) width

  4. Measurements showed inconsistencies in the wall’s __________.
    a) length
    b) depth
    c) thickness
    d) smoothness

  5. The scientist studied the __________ of the ozone layer using satellite data.
    a) pressure
    b) thickness
    c) altitude
    d) temperature


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The metal sheet is very thin.
    Rewrite: The metal sheet lacks significant __________.

  2. Original: This book has 500 pages, so it’s quite heavy.
    Rewrite: The __________ of this book makes it heavy.

  3. Original: The fog was so dense that visibility dropped to 10 meters. (Không dùng "thickness")
    Rewrite: The fog’s __________ made it hard to see beyond 10 meters.


Đáp án:

Bài 1:

  1. thickness
  2. thickness
  3. alignment (nhiễu)
  4. depth (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) thickness, b) density (cả hai đúng)
  2. a) thickness, c) volume (cả hai đúng)
  3. b) thickness
  4. b) depth, c) thickness (cả hai đúng)
  5. b) thickness

Bài 3:

  1. The metal sheet lacks significant thickness.
  2. The thickness of this book makes it heavy.
  3. The fog’s density made it hard to see beyond 10 meters.

Bình luận ()