Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
thickness nghĩa là tính chất dày, độ dày, bề dày. Học cách phát âm, sử dụng từ thickness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tính chất dày, độ dày, bề dày

Từ "thickness" có cách phát âm sau trong tiếng Anh:
Phần "THIKS" phát âm tương tự như "thicks" (độ dày) hoặc "ticks" (tiếng gật tắt).
Bạn có thể tìm nghe phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "thickness" trong tiếng Anh có nghĩa là "độ dày" hoặc "mật độ". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:
Các dạng khác của từ "thickness":
Lưu ý: "Thickness" thường được sử dụng khi nói về vật thể có bề mặt hoặc chiều sâu, hoặc khi nói về một mức độ nào đó về cường độ, mật độ, hoặc độ đặc.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "thickness" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ, bạn có muốn tôi giải thích cách nó được sử dụng trong một ngành nghề cụ thể (như xây dựng, y học, hoặc nấu nướng) không?
The __________ of the glass affects its durability.
a) thickness
b) density
c) transparency
d) height
To reduce weight, the team opted for materials with lower __________.
a) thickness
b) flexibility
c) volume
d) brightness
The __________ of the fabric determines its insulation properties.
a) color
b) thickness
c) texture
d) width
Measurements showed inconsistencies in the wall’s __________.
a) length
b) depth
c) thickness
d) smoothness
The scientist studied the __________ of the ozone layer using satellite data.
a) pressure
b) thickness
c) altitude
d) temperature
Original: The metal sheet is very thin.
Rewrite: The metal sheet lacks significant __________.
Original: This book has 500 pages, so it’s quite heavy.
Rewrite: The __________ of this book makes it heavy.
Original: The fog was so dense that visibility dropped to 10 meters. (Không dùng "thickness")
Rewrite: The fog’s __________ made it hard to see beyond 10 meters.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()