tend là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tend nghĩa là trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ. Học cách phát âm, sử dụng từ tend qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tend

tendverb

trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ

/tɛnd/
Định nghĩa & cách phát âm từ tend

Từ "tend" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Tend (v. – chăm sóc, có khuynh hướng):

  • Phát âm: /tɛnd/ (giống như "ten" + "end")
    • Phần "te": Giọng hơi nhấn, phát âm giống âm "ten" trong tiếng Việt.
    • Phần "nd": Phát âm nguyên âm "e" ngắn (như trong "bed") + âm "n" (như trong "no").

2. Tend (v. – tưới, chăm sóc cây):

  • Phát âm: /tɛnd/ (giống như "ten" + "end")
    • Phần "te": Giọng hơi nhấn, phát âm giống âm "ten" trong tiếng Việt.
    • Phần "nd": Phát âm nguyên âm "e" ngắn (như trong "bed") + âm "n" (như trong "no").

Lưu ý: Hai cách phát âm này là giống nhau.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ "tend" trên các website như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tend trong tiếng Anh

Từ "tend" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, và có thể hơi phức tạp một chút. Dưới đây là cách sử dụng chính của từ này, chia theo các nghĩa khác nhau:

1. Tend to (Thường có xu hướng)

  • Ý nghĩa: Diễn tả một thói quen hoặc xu hướng lặp đi lặp lại, thường là một hành vi hoặc trạng thái. Nó không nhất thiết chỉ ra một sự chắc chắn, mà chỉ là một khả năng cao.
  • Cấu trúc: S + tend + to + V
  • Ví dụ:
    • "He tends to be late for meetings." (Anh ấy thường xuyên đến muộn các cuộc họp.)
    • "She tends to drink coffee in the morning." (Cô ấy thường uống cà phê vào buổi sáng.)
    • "The weather in this region tends to be warm in the summer." (Thời tiết ở khu vực này thường ấm áp vào mùa hè.)
    • "Smoking tends to cause lung cancer." (Hút thuốc thường gây ung thư phổi.)

2. Tend (Chăm sóc, giữ gìn)

  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ việc chăm sóc, giữ gìn, hoặc bảo vệ một người, vật hoặc thứ gì đó.
  • Cấu trúc: S + tend + to + V hoặc S + tend + something
  • Ví dụ:
    • "She tends to her garden every day." (Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình mỗi ngày.)
    • "A good doctor tends to their patients with care." (Một bác sĩ tốt chăm sóc bệnh nhân của họ với sự tận tâm.)
    • "These flowers tend to need a lot of water." (Những bông hoa này cần rất nhiều nước.)

3. Tend (Kết thúc, hướng đến - thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

  • Ý nghĩa: Diễn tả hướng đi, mục đích, hoặc kết quả của một hành động. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc lịch sự.
  • Cấu trúc: S + tend + to + V
  • Ví dụ:
    • "The negotiations tend towards a compromise." (Các cuộc đàm phán có xu hướng đạt được một sự thỏa hiệp.)
    • “The investigation tended to reveal corruption.” (Điều tra có xu hướng tiết lộ tham nhũng.)

4. Tend (Đốt, nhen nhóm - thường dùng trong ngữ cảnh về lửa hoặc cảm xúc)

  • Ý nghĩa: Diễn tả việc một ngọn lửa hoặc cảm xúc bắt đầu bùng lên.
  • Cấu trúc: S + tend + to + V
  • Ví dụ:
    • “The fire tended to spread quickly.” (Ngọn lửa có xu hướng lan rộng nhanh chóng.)
    • “Anxiety tended to build up as the deadline approached.” (Sự lo lắng dần dần nhen nhóm khi thời hạn đến gần.)

Lưu ý:

  • "Tend to" thường được sử dụng nhiều hơn "tend" trong các tình huống hàng ngày.
  • "Tend" trong nghĩa "chăm sóc" đôi khi được thay thế bằng các từ như "look after" hoặc "take care of."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ khác và luyện tập sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa nào của "tend" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể nào đó?

Các từ đồng nghĩa với tend


Bình luận ()